Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mislead nghĩa là đánh lừa. Học cách phát âm, sử dụng từ mislead qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đánh lừa
Từ "mislead" (lừa dối) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần chia khoảng dừng (syllable) là hai:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!
Từ "mislead" trong tiếng Anh có nghĩa là lừa dối, đánh lừa, làm sai hướng. Nó được sử dụng để chỉ hành động hoặc việc khiến ai đó tin điều sai sự thật.
Dưới đây là cách sử dụng từ "mislead" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:
to mislead someone: Lừa dối ai đó
to mislead someone into believing something: Đánh lừa ai đó tin vào điều gì đó
mislead: (hành động) Lừa dối, đánh lừa
misleading information/evidence/statements: Thông tin/Bằng chứng/Lời nói dối đánh lừa
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tra cứu thêm các ví dụ cụ thể trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như: sử dụng trong quảng cáo, trong chính trị, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()