decorous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decorous nghĩa là đoan trang. Học cách phát âm, sử dụng từ decorous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decorous

decorousadjective

đoan trang

/ˈdekərəs//ˈdekərəs/

Phát âm từ "decorous" trong tiếng Anh như sau:

/dɪˈkɒrəs/

Phát âm chi tiết:

  • di-ˈkər-əs
    • di: như tiếng "di" trong "die"
    • ˈkər: như "car"
    • əs: như "us"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decorous trong tiếng Anh

Từ "decorous" trong tiếng Anh có nghĩa là lịch sự, trang trọng, phù hợp với quy tắc đạo đức và phong tục của xã hội. Nó thường được dùng để mô tả hành vi, cách ăn mặc, hoặc thậm chí là môi trường, không quá thô tục, lố bịch hay gây tranh cãi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "decorous" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành vi:

  • He behaved decorously at the dinner party. (Anh ấy cư xử lịch sự và trang trọng tại bữa tiệc.)
  • It was decorous for a lady to blush when complimented. (Điều đó trang trọng khi một người phụ nữ đỏ mặt khi được khen ngợi.)
  • She maintained a decorous silence throughout the meeting. (Cô ấy giữ im lặng trang trọng trong suốt cuộc họp.)

2. Mô tả cách ăn mặc:

  • The actress wore a decorous dress for the event. (Nữ diễn viên mặc một chiếc váy trang trọng cho sự kiện.)
  • He wore a decorous suit to the funeral. (Anh ấy mặc một bộ vest lịch sự đến tang lễ.)

3. Mô tả môi trường hoặc sự kiện:

  • The hotel provided decorous surroundings for its guests. (Khách sạn cung cấp môi trường trang trọng cho khách.)
  • The wedding was a decorous affair. (Lễ cưới là một sự kiện trang trọng.)

4. Diễn giải (trong văn học, lịch sử):

Trong văn học lịch sử hoặc những tác phẩm mô tả phong tục tập quán xưa, "decorous" có thể mang sắc thái ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc xã hội và phẩm chất cá nhân.

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • "The duke's decorous behavior during the scandal impressed everyone." (Hành vi lịch sự của quý công tước trong cuộc bê bối đã ấn tượng tất cả mọi người.)

Synonyms (Từ đồng nghĩa):

  • Elegant
  • Refined
  • Proper
  • Respectful
  • Polite

Lưu ý:

  • "Decorous" thường mang sắc thái trung lập, không hẳn là tích cực hay tiêu cực, mà chỉ là mô tả về sự tuân thủ các quy tắc xã hội.
  • Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái phê phán, ám chỉ việc hành vi hoặc cách ăn mặc quá gò bó, cứng nhắc.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "decorous" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()