deceitful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deceitful nghĩa là lừa dối. Học cách phát âm, sử dụng từ deceitful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deceitful

deceitfuladjective

lừa dối

/dɪˈsiːtfl//dɪˈsiːtfl/

Từ "deceitful" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/dɪˈsiːtflʊl/

Phát âm chi tiết:

  • de: /dɪ/ (như "di" trong "đi")
  • cei: /siː/ (như "see" - nhìn)
  • tful: /tflʊl/ (lưu ý âm "u" ở đây là âm mũi, hơi khó nhưng cần luyện tập)

Lưu ý:

  • Âm "t" ở cuối có thể hơi tắt (tapped).
  • Phần "u" cuối là âm mũi, vậy bạn cần làm nóng lưỡi chạm vào vòm miệng khi phát âm.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://www.forvo.com/) để nghe cách phát âm chính xác: https://www.forvo.com/word/deceitful/

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deceitful trong tiếng Anh

Từ "deceitful" (adj.) có nghĩa là "xảo quyệt", "gian trá", "lừa dối". Nó mô tả một người hoặc một hành động có tính chất lừa gạt, lừa lọc người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deceitful" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả tính cách của người:

  • He is a deceitful man. (Anh ấy là một người xảo quyệt.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, để mô tả một người thường xuyên lừa dối người khác.
  • She has deceitful eyes. (Cô ấy có đôi mắt xảo quyệt.) - Cách nói ẩn dụ, ám chỉ đôi mắt khiến người khác khó đoán.
  • I don't trust him; he's deceitful. (Tôi không tin anh ấy; anh ấy xảo quyệt.) - Thể hiện sự thiếu tin tưởng vào một người.

2. Mô tả hành động:

  • The politician's deceitful promises misled the voters. (Những lời hứa xảo quyệt của chính trị gia đã đánh lừa cử tri.) - Mô tả hành động lừa dối của người chính trị.
  • His deceitful tactics failed to win him the game. (Những chiến thuật xảo quyệt của anh ấy đã không giúp anh ấy thắng trận.) - Mô tả cách người đó cố gắng lừa gạt để đạt được mục đích.

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • deceitful scheme: (kế hoạch xảo quyệt) - Một kế hoạch phức tạp được thiết kế để lừa gạt người khác.
  • deceitful intentions: (ý định xảo quyệt) - Những ý định lừa dối, không trung thực.

Lưu ý:

  • Deceit (n) là danh từ gốc của từ "deceitful". Nó có nghĩa là "việc lừa dối", "chiêu trò lừa lọc".
  • “Deceitful” là một từ hiếm gặp hơn so với các từ như “dishonest” (không trung thực), “fraudulent” (gian lận). "Deceitful" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, hàm ý sự xảo quyệt và tính chất lừa đảo tinh vi.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "deceitful" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deceitful" trong tiếng Anh!


Bình luận ()