decadence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decadence nghĩa là suy đồi. Học cách phát âm, sử dụng từ decadence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decadence

decadencenoun

suy đồi

/ˈdekədəns//ˈdekədəns/

Từ "decadence" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • di-KAD-uh-ns

Phân tích chi tiết:

  • di - Giống âm "dee" trong tiếng Việt.
  • KAD - Giống âm "cat" trong tiếng Việt.
  • uh - Giống âm "uh" ngắn trong tiếng Việt (âm điệu trung tính).
  • ns - Giống âm "ns" trong tiếng Việt (như trong "bans").

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trực quan tại đây:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decadence trong tiếng Anh

Từ "decadence" (độ suy đồi) trong tiếng Anh có một số cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của nó:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Độ suy đồi, sự suy tàn, sự suy giảm, sự tha hóa. Thường dùng để chỉ sự suy giảm của một xã hội, văn hóa, hoặc cá nhân về mặt đạo đức, trí tuệ, hoặc vật chất.

    • Ví dụ: "The novel explores the decadence of the aristocracy in the 19th century." (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi của giới quý tộc thế kỷ 19.)
    • Ví dụ: "She felt a sense of decadence creeping into her life, a loss of values and ideals." (Cô cảm thấy sự suy đồi bắt đầu xâm nhập vào cuộc sống của mình, sự mất đi các giá trị và lý tưởng.)

2. Tính từ (Adjective): Suy đồi, tàn tạ, tha hóa.

  • Ví dụ: "The city showed signs of decadence, with crumbling buildings and widespread poverty." (Thành phố cho thấy dấu hiệu của sự suy đồi, với những tòa nhà đổ nát và đói nghèo lan tràn.)
  • Ví dụ: "His art reflects a decadent style, characterized by excess and artificiality." (Nghệ thuật của ông phản ánh một phong cách suy đồi, được đặc trưng bởi sự lố lăng và giả tạo.)

3. Sử dụng liên quan đến văn học và nghệ thuật:

  • Trong văn học, "decadence" thường được dùng để mô tả một xu hướng nghệ thuật hoặc văn hóa tập trung vào sự xa hoa, lười biếng, và sự suy giảm của các giá trị truyền thống. Nó thường liên quan đến sự chú ý quá mức đến những thứ vật chất, sự thờ ơ với các vấn đề đạo đức, và sự mất mát của sự tinh tế.
    • Ví dụ: "The author uses the theme of decadence to critique the superficiality of modern society." (Tác giả sử dụng chủ đề về sự suy đồi để phê phán sự nông cạn của xã hội hiện đại.)

4. Sử dụng ẩn dụ:

  • "Decadence" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một trạng thái suy giảm hoặc tha hóa trong một hệ thống hoặc tổ chức.

Lưu ý thêm:

  • Tương phản với "ascendancy": "Decadence" thường được sử dụng để đối lập với "ascendancy" (sự thống trị, sự phát triển mạnh mẽ).
  • Cẩn trọng khi sử dụng: "Decadence" là một từ mạnh mẽ và có thể mang sắc thái tiêu cực. Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh trước khi sử dụng nó.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể hơn trong các bài viết và tác phẩm văn học.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "decadence" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu ví dụ hoàn chỉnh sử dụng từ này trong một bài viết về lịch sử, nghệ thuật, hoặc văn hóa?


Bình luận ()