Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dissolution nghĩa là giải tán. Học cách phát âm, sử dụng từ dissolution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giải tán
Từ "dissolution" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdɪsəluːʃən) chỉ cách phát âm gần đúng nhất.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dissolution" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:
Tóm tắt:
| Form | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Noun | Dissolution (tan rã, giải thể) | The dissolution of the company was sudden. |
| Noun | Process of dissolution (quá trình tan rã) | The dissolution of the sugar in water was fast. |
| Verb | Dissolve (giải thể, hủy bỏ) | The council voted to dissolve the contract. |
| Verb | Dissolution (tan rã - hóa học) | The dissolution of the compound releases energy. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "dissolution" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()