dissolution là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dissolution nghĩa là giải tán. Học cách phát âm, sử dụng từ dissolution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dissolution

dissolutionnoun

giải tán

/ˌdɪsəˈluːʃn//ˌdɪsəˈluːʃn/

Từ "dissolution" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ZOL-u-shun

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪsəluːʃən) chỉ cách phát âm gần đúng nhất.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • dis: Phát âm như "dis" trong từ "disappointment"
  • sol: Phát âm như "sol" trong "solution"
  • u: Âm "u" ngắn, như trong "but"
  • tion: Phát âm như "shun" trong "motion"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dissolution trong tiếng Anh

Từ "dissolution" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Sự tan rã, giải thể (noun):

  • Ý nghĩa: Sự tan rã, giải thể của một tổ chức, chính phủ, hoặc một tập hợp các thứ.
  • Ví dụ:
    • "The Roman Empire eventually underwent dissolution." (Đế chế La Mã cuối cùng trải qua sự tan rã.)
    • "The company is facing dissolution due to financial difficulties." (Công ty đang đối mặt với nguy cơ giải thể do khó khăn về tài chính.)
    • "The dissolution of the monasteries by Henry VIII was a significant event in English history." (Sự giải tán các tu viện bởi Henry VIII là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Anh.)

2. Quá trình tan rã, giải thể (noun):

  • Ý nghĩa: Quá trình mà một thứ gì đó tan rã hoặc giải thể.
  • Ví dụ:
    • "The dissolution of the ice was a breathtaking sight." (Quá trình tan chảy của băng là một cảnh tượng ngoạn mục.)
    • "The process of dissolution can take several months." (Quá trình tan rã có thể mất vài tháng.)

3. Giải thể, hủy bỏ (verb):

  • Ý nghĩa: Hành động giải thể, hủy bỏ một thứ gì đó, thường là một tổ chức hoặc chính phủ.
  • Ví dụ:
    • "The government announced the dissolution of Parliament." (Chính phủ đã tuyên bố giải tán Nghị viện.)
    • "The court ordered the dissolution of the partnership." (Tòa án ra lệnh giải tán đối tác.)
    • "He threatened to dissolve the marriage." (Anh ta đe dọa ly hôn.)

4. Giải tán (verb) - trong hóa học:

  • Ý nghĩa: Hành động phân hủy một chất thành các thành phần đơn giản nhất của nó thông qua sự tan rã của các liên kết hóa học.
  • Ví dụ: "The dissolution of sodium chloride in water produces sodium and chloride ions." (Sự tan rã của muối ăn trong nước tạo ra ion natri và ion clo.)

5. Giải thể, tan biến (verb) - theo nghĩa bóng:

  • Ý nghĩa: (Ít dùng hơn) Sự biến mất hoặc tan biến của một ý tưởng, cảm xúc, hoặc trạng thái.
  • Ví dụ: "The memory of the past began to dissolve with the passage of time." (Ký ức về quá khứ bắt đầu tan biến theo thời gian.)

Tóm tắt:

Form Meaning Example
Noun Dissolution (tan rã, giải thể) The dissolution of the company was sudden.
Noun Process of dissolution (quá trình tan rã) The dissolution of the sugar in water was fast.
Verb Dissolve (giải thể, hủy bỏ) The council voted to dissolve the contract.
Verb Dissolution (tan rã - hóa học) The dissolution of the compound releases energy.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "dissolution" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng từ này.


Bình luận ()