Từ "corruption" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tha hóa, suy đồi, hoặc hành vi sai trái. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và chi tiết:
1. Về mặt khái niệm:
- General corruption (sự tha hóa, suy đồi): Đây là nghĩa gốc của từ. Nó mô tả sự suy giảm, mất đi những phẩm chất tốt đẹp, sự thôi thúc xấu xa, hoặc sự suy thoái về đạo đức, tinh thần, hoặc xã hội.
- Example: "The country’s corruption is eroding public trust in the government." (Sự tham nhũng đang làm xói mòn niềm tin của công chúng vào chính phủ.)
- Moral corruption (sự tha hóa về mặt đạo đức): Liên quan đến việc mất đi các giá trị đạo đức, trở nên xấu xa, hoặc phạm tội.
- Example: "He fell victim to moral corruption after winning so much money." (Anh ta trở thành nạn nhân của sự tha hóa đạo đức sau khi thắng được rất nhiều tiền.)
2. Về hành vi cụ thể (tham nhũng):
- Political corruption (sự tham nhũng chính trị): Sử dụng quyền lực chính trị để trục lợi cá nhân, làm hại công cộng.
- Example: "The scandal exposed widespread political corruption within the party." (Vụ bê bối này đã phơi bày sự tham nhũng chính trị lan tràn trong đảng.)
- Financial corruption (sự tham nhũng tài chính): Sử dụng tiền bạc và tài sản công hoặc tư cho mục đích riêng, thường thông qua các hành vi gian lận, hối lộ, trộm cắp.
- Example: "The investigation uncovered evidence of financial corruption involving several high-ranking officials." (Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng về sự tham nhũng tài chính liên quan đến nhiều quan chức cấp cao.)
- Bribery (hối lộ): Hành vi đưa hoặc nhận tiền, quà, hoặc lợi ích khác để tác động đến quyết định hoặc hành động.
- Example: "The businessman was accused of bribery for awarding the contract." (Người kinh doanh bị cáo buộc hối lộ để trao gói thầu.)
- Embezzlement (chôm biếm): Sử dụng tiền hoặc tài sản của người khác mà không được phép.
- Example: "The accountant was arrested for embezzlement." (Người kế toán bị bắt vì tội chôm biếm.)
3. Ở các lĩnh vực khác:
- Ecological corruption (sự ô nhiễm môi trường): Sự suy thoái của môi trường do các hoạt động gây hại, chẳng hạn như ô nhiễm.
- Example: "Deforestation leads to ecological corruption of the rainforest." (Rừng xuống cấp do phá rừng gây ra sự ô nhiễm môi trường của rừng mưa nhiệt đới.)
- Cultural corruption (sự suy đồi văn hóa): Sự suy giảm các giá trị, truyền thống, và nghệ thuật của một nền văn hóa.
- Example: "Critics argue that globalization is leading to cultural corruption." (Những người phê bình cho rằng toàn cầu hóa đang dẫn đến sự suy đồi văn hóa.)
Lưu ý quan trọng:
- Noun vs. Verb: “Corruption” có thể là một danh từ (noun) mô tả sự tha hóa hoặc một động từ (verb) nghĩa là “tham nhũng” hoặc “gây ra sự tha hóa”.
- Example (noun): "He is a man of great integrity; he is not corrupt." (Anh ấy là một người đàn ông có lòng ngay thẳng; anh ấy không tham nhũng.)
- Example (verb): "The new law is designed to corrupt bribery." (Luật mới được thiết kế để chống tham nhũng.)
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “corruption”, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ: khi sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: chính trị, kinh doanh, môi trường)?
Bình luận ()