debut là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debut nghĩa là ra mắt. Học cách phát âm, sử dụng từ debut qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debut

debutnoun

ra mắt

/ˈdeɪbjuː//deɪˈbjuː/

Từ "debut" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ˈboot

Phần phát âm được gạch chân là phần trọng âm.

  • di - giống như chữ "di" trong "di động"
  • boot - giống như chữ "boot" (bốt)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debut trong tiếng Anh

Từ "debut" trong tiếng Anh có nghĩa là lần đầu tiên xuất hiện hoặc ra mắt, thường là trong một lĩnh vực mới như diễn xuất, âm nhạc, thời trang, hoặc một sản phẩm mới. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • First appearance: Đây là lần xuất hiện đầu tiên của ai đó hoặc cái gì đó.
  • Debut (in a field): Lần ra mắt đầu tiên trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: debut as an actress - lần ra mắt đầu tiên với vai trò diễn viên).

2. Cấu trúc và cách sử dụng:

  • Noun (Danh từ): "Debut" là danh từ, dùng để chỉ sự xuất hiện đầu tiên.
    • Example: "Her debut as a singer was a huge success." (Lần ra mắt của cô ấy với vai trò ca sĩ đã thành công rất lớn.)
  • Verb (Động từ): "Debut" cũng có thể là động từ, có nghĩa là bắt đầu hoạt động hoặc xuất hiện trong một lĩnh vực mới.
    • Example: "He is debuting in Hollywood next year." (Anh ấy sẽ ra mắt tại Hollywood vào năm tới.)
  • Phrases (Cụm từ):
    • Make a debut: Bắt đầu xuất hiện, ra mắt.
    • Have a debut: Có một lần xuất hiện đầu tiên.

3. Ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • D芸能 (Entertainment - Giải trí):
    • "The new movie is the actor’s debut in a leading role." (Bộ phim mới là lần ra mắt đầu tiên của diễn viên trong vai chính.)
    • "The band is planning a world tour to celebrate their album debut." (Ban nhạc đang lên kế hoạch cho một chuyến lưu diễn thế giới để kỷ niệm lần ra mắt album.)
  • Thời trang (Fashion):
    • "The designer’s latest collection is her debut at Paris Fashion Week." (Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế là lần ra mắt của cô ấy tại Tuần lễ Thời trang Paris.)
  • Thương mại (Business/Commerce - Thương mại):
    • "The company is debuting a new line of sustainable products." (Công ty đang ra mắt một dòng sản phẩm bền vững mới.)
  • Cá nhân (Personal):
    • "It was her debut at the opera house." (Đây là lần ra mắt của cô ấy tại Nhà hát Opera.)

4. Lưu ý:

  • "Debut" thường được sử dụng khi người hoặc sản phẩm đó có một lần khởi đầu quan trọng và thường được mong đợi hoặc gây chú ý.
  • Nó mang ý nghĩa về sự bắt đầu mới, sự xuất hiện chính thức, và thường gắn liền với sự hân hoan hoặc kỳ vọng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "debut" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()