premiere là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

premiere nghĩa là ra mắt. Học cách phát âm, sử dụng từ premiere qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ premiere

premierenoun

ra mắt

/ˈpremieə(r)//prɪˈmɪr/

Từ "premiere" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • ˈprəˌmɪər

Phát âm chi tiết:

  • prə: Giống như "pr" trong "pray" nhưng ngắn hơn, và thêm âm tắc "r" nhẹ.
  • ˌmɪər: Giống như "meer" trong "meerkat" nhưng phát âm ngắn gọn và rõ ràng.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ premiere trong tiếng Anh

Từ "premiere" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc trình chiếu hoặc ra mắt thứ nhất. Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất:

1. Như danh từ (noun) - “thứ nhất”:

  • Noun: "The premiere of the new film was a huge success." (Buổi công chiếu của bộ phim mới rất thành công.)
  • Noun: "This is the premiere edition of the book." (Đây là ấn bản đầu tiên của cuốn sách.)
  • Noun: "She was a premiere (n.) at the opera house." (Cô ấy là một nguyên thủ (trong bối cảnh điện ảnh, âm nhạc) tại nhà hát.) - Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ người có địa vị cao trong ngành nghệ thuật.

2. Như động từ (verb) - “công chiếu lần đầu”:

  • Verb: "The film premiered at the Cannes Film Festival." (Bộ phim được công chiếu lần đầu tại Liên hoan phim Cannes.)
  • Verb: "The company premiered its new product line last week." (Công ty đã giới thiệu dòng sản phẩm mới của họ vào tuần trước.)
  • Verb: "The orchestra premiered a new composition by the composer." (Bộ dàn giao hưởng đã công chiếu một tác phẩm mới của nhà soạn nhạc.)

3. Trong cụm từ “première” (với dấu mũ đầu dòng) - “buổi công chiếu”:

  • Trong bối cảnh điện ảnh, âm nhạc, thường được viết là “première” (với dấu mũ đầu dòng) để chỉ buổi công chiếu chính thức.
    • "The première was packed with celebrities." (Buổi công chiếu đông nghịt các nghệ sĩ.)

Nguồn gốc và ý nghĩa:

  • Từ "première" bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là "thứ nhất". Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh liên quan đến việc giới thiệu thứ gì đó lần đầu tiên, thường là một tác phẩm nghệ thuật.

Tóm lại:

  • Noun: “thứ nhất” (một tác phẩm, ấn bản...)
  • Verb: “công chiếu lần đầu” (giới thiệu một sản phẩm, tác phẩm...)
  • Première (với dấu mũ): “buổi công chiếu” (thường dùng trong điện ảnh, âm nhạc)

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "premiere" để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không?


Bình luận ()