damnation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

damnation nghĩa là sự nguyền rủa. Học cách phát âm, sử dụng từ damnation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ damnation

damnationnoun

sự nguyền rủa

/dæmˈneɪʃn//dæmˈneɪʃn/

Từ "damnation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • da - phát âm giống như âm "da" trong "dad"
  • - phát âm giống như âm "muh" (như trong "museum")
  • ˈnā - phát âm giống như âm "na" (như trong "name")
  • ʃən - phát âm giống như âm "shun" (như trong "sun")
  • ˌmən - phát âm giống như âm "men" (như trong "pen")

Tổng hợp: da-muh-NAH-shun-men

Bạn có thể tìm thêm các từ điển trực tuyến có phát âm bằng giọng nói để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ damnation trong tiếng Anh

Từ "damnation" trong tiếng Anh có nghĩa là sa diệt, địa ngục, sự hủy diệt, sự trừng phạt. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, liên quan đến ý niệm về sự sống sau khi chết và hình phạt của Chúa hoặc các thế lực siêu nhiên.

Dưới đây là cách sử dụng từ "damnation" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Về mặt tôn giáo:

  • "The damnation of the wicked is eternal." (Thần chú của kẻ ác là vĩnh cửu.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, diễn tả sự trừng phạt vĩnh viễn dành cho những người tội lỗi.
  • "He spoke of the damnation that awaited those who denied God." (Ông nói về sự sa diệt chờ đợi những ai phủ nhận Chúa.) - Liên hệ với hậu quả tiêu cực khi không tin vào một đấng tối cao.
  • "The scripture warns of the damnation that follows sin." (Sách thánh cảnh cảnh báo về sự sa diệt sau tội lỗi.) - Khuyến khích đức tin và tránh tội lỗi.

2. Về mặt bóng gió, mang tính tiêu cực, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo:

  • "His actions led to his own damnation." (Hành động của anh ta dẫn đến sự sa diệt của chính mình.) - Dùng để chỉ những hậu quả tiêu cực mà ai đó gây ra cho bản thân.
  • "The company faced damnation if they didn't reform their practices." (Công ty sẽ đối mặt với sự hủy diệt nếu không thay đổi thực tiễn của mình.) - Dùng để mô tả một tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến sự sụp đổ.
  • "I'm feeling a sense of damnation after failing the exam." (Tôi cảm thấy một sự sa diệt sau khi không vượt qua kỳ thi.) - Ẩn ý một cảm giác tuyệt vọng hoặc hối hận.

3. Sử dụng như một tính từ (damning):

  • "The report was damning evidence against the suspect." (Báo cáo là bằng chứng thuyết phục và có sức hủy diệt đối với nghi phạm.) - "Damning" trong trường hợp này có nghĩa là "rõ ràng, thuyết phục, có sức hủy diệt".

Lưu ý:

  • Từ "damnation" mang sắc thái nghiêm trọng và thường được sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm trọng của một tình huống.
  • Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "hell," "condemnation," "perdition" để thay thế "damnation" tùy theo ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc báo chí.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "damnation" trong tình huống cụ thể nào không? Ví dụ: trong một câu cụ thể, hoặc trong một bài viết về một chủ đề nào đó?


Bình luận ()