Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hell nghĩa là địa ngục. Học cách phát âm, sử dụng từ hell qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
địa ngục

Từ "hell" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương:
Ví dụ: "Go to hell!" (Đi địa ngục đi!)
Lưu ý:
Chúc bạn học tốt!
Từ "hell" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất cùng với ví dụ:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
| Danh từ (n) | Động từ (v) | Ý nghĩa chính |
|---|---|---|
| Địa ngục, nơi chốn đau khổ | Ném vào địa ngục, đủ tốt rồi | Đại diện cho địa ngục, hoặc thể hiện sự giận dữ |
| Tình huống khó khăn, tồi tệ |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "hell", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu trực tuyến như:
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
The chaotic protest turned the city into ____.
a) heaven
b) hell
c) paradise
d) chaos
His angry outburst made the meeting ____ for everyone.
a) unbearable
b) hell
c) pleasant
d) awkward
"Go to ____!" she yelled, slamming the door.
a) hell
b) heaven
c) nowhere
d) sleep
The politician's scandal caused a ____ of criticism.
a) storm
b) hell
c) flood
d) wave
The children were so loud that the classroom sounded like ____.
a) a circus
b) a zoo
c) hell
d) a concert
Original: The traffic was unbearable this morning.
Rewrite: The traffic was ________ this morning.
Original: His reckless behavior ruined the entire event.
Rewrite: His reckless behavior turned the event into ________.
Original: The boss’s temper made the office environment very unpleasant.
Rewrite: The boss’s temper made the office a living ________.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()