cylinder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cylinder nghĩa là hình trụ. Học cách phát âm, sử dụng từ cylinder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cylinder

cylindernoun

hình trụ

/ˈsɪlɪndə(r)//ˈsɪlɪndər/
Định nghĩa & cách phát âm từ cylinder

Từ "cylinder" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsɪlɪn.dər

Phần gạch nối (ˈ) biểu thị dấu nhấn, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên ("sɪl").

Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • Si - nghe như "si" trong "sit"
  • lin - nghe như "lin" trong "line"
  • der - nghe như "der" trong "desert"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cylinder trong tiếng Anh

Từ "cylinder" (xylanh) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Vật dụng hình trụ:

  • Định nghĩa: Một vật thể có hình dạng tròn đáy và thân hình trụ.
  • Ví dụ:
    • "He bought a new cylinder for his lawnmower." (Anh ấy mua một xylanh mới cho máy cắt cỏ của mình.)
    • "The pen has a metal cylinder that holds the ink." (Đầu bi có một xylanh kim loại chứa mực.)
    • "The car engine uses a cylinder to convert fuel into energy." (Động cơ ô tô sử dụng xylanh để chuyển đổi nhiên liệu thành năng lượng.)

2. Trong kỹ thuật và khoa học:

  • Động cơ đốt trong (Internal Combustion Engine): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Mỗi xi-lanh là một buồng nơi nhiên liệu và không khí được nén và đốt cháy để tạo ra lực.
    • "The engine has six cylinders." (Động cơ có sáu xylanh.)
    • "He was studying the performance of the cylinders in the engine." (Anh ấy đang nghiên cứu hiệu suất của xylanh trong động cơ.)
  • Trong hóa học: "Cylinder" cũng có thể dùng để chỉ bình chứa chất lỏng hoặc khí.
    • "The chemist used a cylinder to measure the volume of the liquid." (Nhà hóa học sử dụng một bình xylanh để đo thể tích chất lỏng.)

3. Trong hình ảnh và thiết kế:

  • Hình dạng tròn đáy: Có thể dùng để mô tả hình dạng.
    • "The vase had a cylinder shape." (Chai hoa có hình dạng xylanh.)
    • "The building’s facade is a series of cylinders." (Tường của tòa nhà là một chuỗi các xylanh.)

4. Trong thành ngữ và nghĩa bóng (ít phổ biến hơn):

  • "To go around in circles" (đi vòng vo quanh vấn đề): Chỉ sự lặp lại vô nghĩa, tương tự như việc một xylanh quay vô tận mà không đi đến đâu. (Đây là nghĩa bóng, không phải cách sử dụng phổ biến.)

Tổng hợp:

Ngữ cảnh Ví dụ
Vật dụng A new cylinder for the bicycle tire.
Kỹ thuật/Khoa học The engine has four cylinders.
Hình ảnh/Thiết kế A cylinder shaped desk lamp.

Lời khuyên: Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cylinder", hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi nói về "cylinder" trong ngữ cảnh động cơ ô tô, hay về một sản phẩm cụ thể nào đó?

Các từ đồng nghĩa với cylinder

Thành ngữ của từ cylinder

working/firing on all cylinders
(informal)using all your energy to do something; working as well as possible

    Bình luận ()