Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cylinder nghĩa là hình trụ. Học cách phát âm, sử dụng từ cylinder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hình trụ

Từ "cylinder" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch nối (ˈ) biểu thị dấu nhấn, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên ("sɪl").
Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cylinder" (xylanh) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:
Tổng hợp:
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Vật dụng | A new cylinder for the bicycle tire. |
| Kỹ thuật/Khoa học | The engine has four cylinders. |
| Hình ảnh/Thiết kế | A cylinder shaped desk lamp. |
Lời khuyên: Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cylinder", hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh nó.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi nói về "cylinder" trong ngữ cảnh động cơ ô tô, hay về một sản phẩm cụ thể nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()