barrel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

barrel nghĩa là thùng. Học cách phát âm, sử dụng từ barrel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ barrel

barrelnoun

thùng

/ˈbærəl//ˈbærəl/
Định nghĩa & cách phát âm từ barrel

Từ "barrel" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • American English (Mỹ): /ˈbærəl/

    • /ˈbær/ - phát âm giống như "bar" (cửa)
    • /əl/ - phát âm giống như "uh" (như trong "but")
  • British English (Anh): /ˈbærl/

    • /ˈbæ/ - phát âm giống như "ba"
    • /rl/ - một âm đôi, phát âm như "r" và "l" liên tiếp.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ barrel trong tiếng Anh

Từ "barrel" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Chai, thùng gỗ (bút đựng chất lỏng):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ một thùng gỗ hình trụ, thường được dùng để đựng rượu, dầu, xăng, hoặc các chất lỏng khác.
  • Ví dụ:
    • "He loaded the barrels of whiskey onto the truck." (Anh ta đã chất các thùng rượu vào xe tải.)
    • "The oil was stored in large barrels at the refinery." (Dầu được lưu trữ trong các thùng lớn tại nhà máy lọc dầu.)

2. Thùng gỗ (đựng hàng hóa):

  • Ý nghĩa: Thùng gỗ lớn dùng để vận chuyển hàng hóa, thường là ngũ cốc, hạt giống, hoặc các loại hàng hóa khác.
  • Ví dụ:
    • "They shipped the wheat in barrels across the ocean." (Họ đã vận chuyển lúa mì bằng thùng gỗ qua đại dương.)
    • "The farmer filled the barrels with corn." (Người nông dân đã đổ đầy thùng gỗ bằng ngô.)

3. (Động từ) Đổ, giong (tiếng động lớn):

  • Ý nghĩa: Dùng để mô tả tiếng động lớn, thường là tiếng đổ, vỡ, hoặc rung động mạnh.
  • Ví dụ:
    • "The barrels rolled down the hill with a loud barrel." (Các thùng gỗ cuộn xuống đồi với tiếng "bùm" lớn.)
    • "The explosion created a sound like a barrel." (Cột phun tạo ra tiếng động giống như tiếng "bùm".)

4. (Tính từ) Mạnh mẽ, dữ dội (về giọng nói, thái độ):

  • Ý nghĩa: Mô tả một giọng nói hoặc thái độ mạnh mẽ, cục cገ, hoặc dữ dội.
  • Ví dụ:
    • "He spoke with a barrel voice." (Anh ấy nói với giọng điệu mạnh mẽ.)
    • "Her argument was delivered in a barrel manner." (Lập luận của cô ấy được trình bày một cách mạnh mẽ.)

5. (Danh từ, ít dùng hơn) Chú bé, trẻ con (trong các câu chuyện cổ tích):

  • Ý nghĩa: Trong một số câu chuyện cổ tích, "barrel" được dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ bị nhốt trong một thùng gỗ.
  • Ví dụ: (Hình ảnh này thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích như "Little Barell")

Lời khuyên:

  • Luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ "barrel".
  • Sử dụng từ điển để tham khảo thêm các ví dụ sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể về một nghĩa nào đó của từ "barrel" không? Hoặc bạn có câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ này không?

Các từ đồng nghĩa với barrel

Thành ngữ của từ barrel

a barrel of laughs
(informal, often ironic)a lot of fun
  • Life hasn't exactly been a barrel of laughs lately.
be like shooting fish in a barrel
(informal)used to emphasize how easy it is to do something
  • What do you mean you can't do it? It'll be like shooting fish in a barrel!
lock, stock and barrel
including everything
  • He sold the business lock, stock and barrel.
(get/have somebody) over a barrel
(informal)(to put/have somebody) in a situation in which they must accept or do what you want
  • They've got us over a barrel. Either we agree to their terms or we lose the money.
scrape (the bottom of) the barrel
(disapproving)to have to use things or people that are not the best or most suitable because the ones that were the best or most suitable are no longer available

    Bình luận ()