customarily là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

customarily nghĩa là theo thông lệ. Học cách phát âm, sử dụng từ customarily qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ customarily

customarilyadverb

theo thông lệ

/ˈkʌstəmərəli//ˌkʌstəˈmerəli/

Từ "customarily" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • cuh-stoo-mə-rih-lee

Phần gạch đầu dòng (ˈkʌstəmɪəli) chỉ cách phát âm theo phiên âm quốc tế (IPA).

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • cuh - Phát âm như "cu" trong "cut"
  • stoo - Phát âm như "stew" nhưng ngắn hơn
  • - Phát âm như "mu" trong "much"
  • rih - Phát âm như "red" nhưng ngắn hơn và kết thúc bằng âm "r"
  • lee - Phát âm như "lee" trong "see"

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "customarily" để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ customarily trong tiếng Anh

Từ "customarily" có nghĩa là "thường lệ", "thường dùng" hoặc "theo thói quen". Nó mô tả một việc gì đó được làm một cách thường xuyên và được chấp nhận như một phần của một quy trình hoặc thói quen.

Dưới đây là cách sử dụng từ "customarily" trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả một hành động hoặc hành vi thường thấy:

  • Example: "Customarily, students submit their assignments at the beginning of the week." (Thường lệ, học sinh nộp bài tập vào đầu tuần.)
  • Example: "The company customarily conducts annual performance reviews in December." (Công ty thường dùng việc tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm vào tháng 12.)

2. Mô tả một cách thức thực hiện cái gì đó:

  • Example: "The contract customarily requires a 30-day notice period for termination." (Hợp đồng thường quy định một thời gian thông báo 30 ngày để chấm dứt.)
  • Example: "Customarily, the project would be completed in three phases." (Thông thường, dự án sẽ được hoàn thành trong ba giai đoạn.)

3. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống:

  • Example: "Customarily, weddings were arranged by the parents." (Thường lệ, các đám cưới được sắp đặt bởi cha mẹ.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Usually: Thường
  • Normally: Thông thường
  • Frequently: Thường xuyên
  • Traditionally: Truyền thống

Lưu ý: "Customarily" là một từ ít dùng hơn so với các từ đồng nghĩa như "usually" hoặc "normally". Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống khi muốn nhấn mạnh tính chất lâu đời của một thói quen.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "customarily"!


Bình luận ()