Từ "cultivation" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó, được chia thành các nhóm để dễ hiểu:
1. Nghĩa chính: Nuôi trồng, trồng trọt, vun trồng (trong nông nghiệp)
- Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "cultivation". Nó đề cập đến việc chăm sóc, trồng trọt cây trồng, vật nuôi để tạo ra sản phẩm.
- Ví dụ:
- "The cultivation of rice is a vital part of the Thai economy." (Việc trồng lúa là một phần quan trọng của nền kinh tế Thái Lan.)
- "He spends his days cultivating his vegetable garden." (Anh ấy dành cả ngày để chăm sóc khu vườn rau của mình.)
- "Modern agricultural cultivation techniques have greatly increased yields." (Các kỹ thuật canh tác hiện đại đã làm tăng đáng kể năng suất.)
2. Nghĩa: Phát triển, hoàn thiện, rèn luyện (trong ý nghĩa trừu tượng)
- Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "cultivation" thường dùng để mô tả quá trình phát triển, rèn luyện kỹ năng, phẩm chất, hoặc sự hiểu biết.
- Ví dụ:
- "The cultivation of patience is a valuable life skill." (Việc rèn luyện sự kiên nhẫn là một kỹ năng sống quý giá.)
- "She is undergoing cultivation to become a better leader." (Cô ấy đang được rèn luyện để trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.)
- "The company invests heavily in the cultivation of talent." (Công ty đầu tư rất nhiều vào việc phát triển nhân tài.)
3. Nghĩa: Việc theo đuổi tôn giáo, tín ngưỡng (Cultivation - thường dùng trong văn hóa phương Đông)
- Ý nghĩa: Trong văn hóa phương Đông (đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), "cultivation" (thường được gọi là "cultivation" trong tiếng Anh) đề cập đến quá trình tu luyện, phát triển tâm hồn, trí tuệ và đạt đến trạng thái giác ngộ hoặc sự hoàn thiện cá nhân thông qua các phương pháp như Thiền, Đạo, hoặc các môn học thuật. Nghĩa này thường liên quan đến các hệ tư tưởng như Đạo giáo, Thiếu Lâm tông…
- Ví dụ:
- "The monk spent years in cultivation to achieve enlightenment." (Nô tài đã dành nhiều năm để tu luyện đạt được giác ngộ.)
- "He is engaged in the cultivation of his spirit." (Anh ấy đang tham gia vào việc phát triển tâm hồn của mình.)
4. Nghĩa: Việc lưu giữ, bảo tồn, phát triển (văn hóa, lịch sử)
- Ý nghĩa: Đây là nghĩa ít phổ biến hơn, nhưng cũng rất quan trọng. Nó đề cập đến việc bảo tồn, phát triển di sản văn hóa, lịch sử, hoặc các loại hình nghệ thuật.
- Ví dụ:
- "The organization is dedicated to the cultivation of traditional crafts." (Tổ chức này dành riêng cho việc phát triển các nghề thủ công truyền thống.)
- “Archaeological cultivation is helping to reveal the secrets of the past.” (Việc khai quật khảo cổ học đang giúp tiết lộ những bí mật của quá khứ.)
Lưu ý:
-
Noun vs. Verb: "Cultivation" có thể là một danh từ (n) hoặc một động từ (v).
- Danh từ: “The cultivation of tea” (Việc trồng trà).
- Động từ: “He is cultivating a relationship with the client.” (Anh ấy đang vun đỗ mối quan hệ với khách hàng.)
-
Cultivate: Đây là dạng động từ của "cultivation". Nó có ý nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng để diễn tả hành động chủ động, ví dụ: “He cultivates his garden.” (Anh ấy vun trồng khu vườn của mình.)
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng của "cultivation" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu mà nó xuất hiện và tìm hiểu ý nghĩa của các từ xung quanh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào đó của "cultivation" không? Hoặc có câu bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể không?
Bình luận ()