sophistication là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sophistication nghĩa là tinh hoa. Học cách phát âm, sử dụng từ sophistication qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sophistication

sophisticationnoun

tinh hoa

/səˌfɪstɪˈkeɪʃn//səˌfɪstɪˈkeɪʃn/

Từ "sophistication" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /sɒfɪstɪˈkeɪʃən/

  • Phát âm gần đúng: "Sof-iss-ti-key-shun"

Phân tích từng âm tiết:

  1. Sof (sôf): Âm "so" giống như trong từ "so" (việc này).
  2. iss (iss): Âm "i" ngắn như trong "is" (là).
  3. ti (ti): Âm "ti" như trong "tea" (trà).
  4. key (kí): Âm "key" như trong "key" (khóa).
  5. shun (shun): Âm "shun" như trong "sun" (mặt trời) nhưng kéo dài một chút.

Lưu ý:

  • Âm "i" ở âm tiết thứ hai (iss) là âm "i" ngắn.
  • Âm cuối "shun" nên được phát âm rõ ràng, không bị luyến.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sophistication trong tiếng Anh

Từ "sophistication" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa chính:

  • Sự tinh tế, trí tuệ, và sự phức tạp: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ này. Nó đề cập đến một mức độ hiểu biết sâu sắc về sự phức tạp của thế giới, sự tinh tế trong văn hóa, nghệ thuật, ẩm thực, và cách ăn mặc.
  • Sự sành điệu, thanh lịch: Liên quan đến việc có gu thẩm mỹ cao, biết cách thể hiện sự sang trọng và lịch sự.

2. Các cách sử dụng cụ thể:

  • Mô tả người:
    • "She has a sophisticated taste in art." (Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật.)
    • "He's a sophisticated businessman with a keen eye for detail." (Ông ấy là một doanh nhân sành điệu, có mắt tinh tường để quan sát chi tiết.)
    • "The sophisticated women in the city always dress impeccably." (Những phụ nữ sành điệu ở thành phố luôn ăn mặc chỉnh chu.)
  • Mô tả sự kiện, văn hóa, hoặc phong tục:
    • "The restaurant offered a sophisticated menu with innovative dishes." (Nhà hàng phục vụ thực đơn tinh tế với các món ăn sáng tạo.)
    • "Paris is known for its sophisticated culture and fashion." (Paris nổi tiếng với nền văn hóa và thời trang tinh tế của mình.)
    • “Their wedding was a sophisticated affair with elegant decorations and fine wine.” (Lễ cưới của họ là một sự kiện sành điệu với trang trí tinh tế và rượu hảo hạng.)
  • Mô tả suy nghĩ, lý luận:
    • "His sophisticated arguments were difficult to follow despite their intelligence." (Những lập luận tinh tế của ông ta khó theo dõi dù chúng thông minh.)
    • "She approached the problem with a sophisticated understanding of economics." (Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự hiểu biết sâu sắc và tinh tế về kinh tế.)
  • (Ít dùng hơn) Tính chất giả tạo, bề ngoài: Trong một số trường hợp, "sophistication" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, cố gắng tỏ ra cao cấp hơn thực tế.
    • "He pretends to be sophisticated, but he's actually quite naive." (Ông ta giả vờ sành điệu, nhưng thực ra khá ngây thơ.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Refinement
  • Elegance
  • Tastefulness
  • Class
  • Savoir-faire

4. Ví dụ cụ thể trong câu:

  • "The museum’s exhibit showcased the sophistication of ancient Roman art." (Bức triển lãm của bảo tàng giới thiệu sự tinh tế của nghệ thuật La Mã cổ đại.)
  • "She valued sophistication over practicality." (Cô ấy coi trọng sự tinh tế hơn sự thực dụng.)
  • “His sophisticated approach to marketing helped the company increase its profits.” (Cách tiếp cận sành điệu của ông đối với marketing đã giúp công ty tăng lợi nhuận.)

Lưu ý quan trọng: “Sophistication” thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự trưởng thành, tinh tế và hiểu biết. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không? Tôi có thể giúp bạn tạo ra một câu ví dụ cụ thể hơn.


Bình luận ()