crooked là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crooked nghĩa là quanh co. Học cách phát âm, sử dụng từ crooked qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crooked

crookedadjective

quanh co

/ˈkrʊkɪd//ˈkrʊkɪd/

Từ "crooked" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm đầu: /ˈkrɒkɪd/ - Phát âm giống như "cro" (như trong "croissant") + "ked"
  • Hậu âm: -ed (âm cuối đuôi) - Đặt nặng và phát âm giống như âm "d" kéo dài.

Tổng hợp: /ˈkrɒkɪd/

Lưu ý:

  • Phần "cro" có âm "cro" như trong "croissant".
  • Phần "oked" có âm "ok" như trong "okay" kết hợp với "d" kéo dài.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crooked trong tiếng Anh

Từ "crooked" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa đen: Khóăn, méo mó, lệch lạc

  • Đề cập đến hình dáng: Khi nói về một vật thể, "crooked" mô tả một hình dạng không thẳng, không chuẩn, thường là bị cong, lệch, hoặc gập.

    • Ví dụ: "The picture on the wall is crooked." (Bức ảnh trên tường bị khum.)
    • Ví dụ: "His smile was a little crooked." (Nụ cười của anh ta hơi khum.)
    • Ví dụ: "The stairs were crooked and dangerous." (Cầu thang bị khum và nguy hiểm.)
  • Đề cập đến vị trí: "Crooked" có thể dùng để chỉ một thứ đang không ở đúng vị trí, bị lệch ra.

    • Ví dụ: "The sign was crooked and hard to read." (Cờ hiệu bị khum và khó đọc.)

2. Nghĩa bóng: Sai trái, không đúng mực, gian dối, lừa lọc

  • Mô tả hành động, lời nói, suy nghĩ có vấn đề: Trong trường hợp này, "crooked" không chỉ đơn thuần là sai lệch về hình dáng mà còn mang ý nghĩa về sự không trung thực, gian dối, hoặc hành động không ngay thẳng.
    • Ví dụ: "He has a crooked way of looking at things." (Anh ta có một cách nhìn rất sai lệch.)
    • Ví dụ: "The politician was accused of being crooked." (Người chính trị bị cáo buộc gian dối.)
    • Ví dụ: "Don't be so crooked! Tell the truth!" (Đừng nói gian! Hãy nói sự thật!)

3. Các cách sử dụng khác:

  • Crooked smile: Nụ cười khẩy (thường mang ý nghĩa không chân thành)
  • A crooked game: Một trò gian lận

Các từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Bent: (khum, cong) - thường dùng cho các vật thể cứng
  • Wavy: (dập, sóng) - dùng cho các đường thẳng
  • Askew: (lệch, không thẳng) - thường dùng để miêu tả vị trí
  • Skewed: (thiên vị, lệch lạc) - thường dùng để miêu tả quan điểm, ý kiến

Tuy nhiên, cần lưu ý: "Crooked" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với các từ đồng nghĩa như "bent" hoặc "wavy".

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "crooked" trong ngữ cảnh khác không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này?


Bình luận ()