askew là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

askew nghĩa là xiên. Học cách phát âm, sử dụng từ askew qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ askew

askewadverb, adjective

xiên

/əˈskjuː//əˈskjuː/

Từ "askew" có cách phát âm như sau:

  • ˈæskɪˌwuː

Phân tích chi tiết:

  • ˈæsk: phát âm như "ask" (như trong "ask" hỏi)
  • i: phát âm như "i" trong "pig" (con lợn)
  • ˌwuː: phát âm "woo" như tiếng kêu của trâu, nhưng ngắn hơn một chút.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/askew/
  • Google Translate: Nhập "askew" vào Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ askew trong tiếng Anh

Từ "askew" trong tiếng Anh có nghĩa là không cân đối, lệch lạc, hơi nghiêng, hoặc không thẳng hàng. Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó không được sắp xếp đúng cách, thường là một cách bất thường hoặc kỳ lạ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "askew" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vị trí hoặc hướng:

  • "The picture was hanging askew on the wall." (Bức tranh bị lệch trên tường.)
  • "He tilted his head askew, examining the problem closely." (Anh ta nghiêng đầu một chút, nhìn kỹ vấn đề.)
  • "The table was set askew, with plates and cutlery scattered around." (Bàn ăn được bày biện không cân đối, với đĩa và dĩa vứt ngổn ngang.)

2. Mô tả trạng thái hoặc cách thức:

  • "Her smile seemed askew." (Nụ cười của cô ấy có vẻ kỳ lạ.)
  • "The argument was presented askew, with conflicting information." (Luận điểm được trình bày một cách méo mó, với những thông tin mâu thuẫn.)
  • "The politician's response was slightly askew, avoiding the direct question." (Câu trả lời của chính trị gia hơi né tránh, tránh câu hỏi trực tiếp.)

3. Sử dụng như một tính từ:

  • "An askew angle" (Một góc lệch.)
  • "An askew perspective" (Một quan điểm lệch lạc.)

Lưu ý:

  • "Askew" thường được sử dụng để mô tả sự lệch lạc nhỏ, không phải là sự sai lệch nghiêm trọng.
  • Nó có thể mang một chút cảm giác hài hước hoặc bất thường.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The magician's hat was positioned askew, adding to the illusion." (Nón của ảo thuật gia được đặt lệch, góp phần tăng thêm ảo ảnh.)
  • "After the earthquake, the building was left severely askew." (Sau trận động đất, tòa nhà bị nghiêng rất nhiều.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "askew" trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc các trang web dịch thuật.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "askew" trong tiếng Anh!


Bình luận ()