askance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

askance nghĩa là nghiên. Học cách phát âm, sử dụng từ askance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ askance

askanceadverb

nghiên

/əˈskæns//əˈskæns/

Từ "askance" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /æskˈæns/
  • Phát âm gần đúng: "ask-ance"

Phân tích từng phần:

  • ask: phát âm như từ "ask" trong "ask a question" (hỏi một câu hỏi)
  • ance: phát âm như chữ "ance" trong "dance" (nhảy) hoặc "chance" (khả năng).

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ askance trong tiếng Anh

Từ "askance" trong tiếng Anh có nghĩa là ngó nghiêng với vẻ nghi ngờ, không hài lòng, hoặc không tin tưởng. Nó thường đi kèm với việc nhìn, xem xét hoặc lắng nghe một điều gì đó với thái độ tiêu cực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "askance" và một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Ứng dụng chính:

  • Ngó nghiêng với nghi ngờ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Thường được dùng để mô tả sự nhìn, xem xét hoặc quan sát một cái gì đó hoặc ai đó với thái độ không hài lòng hoặc nghi ngờ.

    • Example: He askedance at the presentation, noticing several inconsistencies in the data. (Anh ta ngó nghiêng với vẻ nghi ngờ phần trình bày, nhận thấy nhiều điểm không nhất quán trong dữ liệu.)
    • Example: She looked at him askance, sensing he was hiding something. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ nghi ngờ, cảm nhận rằng anh ta đang che giấu điều gì đó.)
  • Từ chối, phản đối: "Askance" có thể được dùng để chỉ việc từ chối một lời đề nghị hoặc hành động một cách không đồng ý.

    • Example: They askedance at the proposed merger, fearing it would harm the company. (Họ phản đối đề xuất sáp nhập, lo sợ nó sẽ gây hại cho công ty.)

2. Cấu trúc ngữ pháp:

  • Askance at: Đây là cấu trúc phổ biến nhất để sử dụng "askance".
    • Example: He looked askance at the offer.
  • Askance of/towards: (Ít dùng hơn)
    • Example: She regarded him askance of his sudden wealth.

3. Đồng nghĩa:

  • Skeptically (hoài nghi)
  • Dubiously (lạc quan nghi ngờ)
  • With suspicion (thái độ nghi ngờ)
  • Disapproval (phản đối)

Lưu ý: "Askance" là một từ ít dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, và đôi khi có thể bị coi là trang trọng hoặc cổ lỗ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "askance"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Thành ngữ của từ askance

look askance (at somebody/something) | look (at somebody/something) askance
to look at or react to somebody/something in a critical way or in a way that shows you do not trust or believe them
  • The opposition party looked askance at most of the government’s proposed policies.
  • She looked askance at him when he began to eat before everybody else.
  • A waiter in a tuxedo looked askance at his jeans.

Bình luận ()