cautiously là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cautiously nghĩa là thận trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ cautiously qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cautiously

cautiouslyadverb

thận trọng

/ˈkɔːʃəsli//ˈkɔːʃəsli/

Cách phát âm từ "cautiously" trong tiếng Anh là:

/ˈkoʊtʃliːəsli/

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • cau - phát âm giống như "cow" (trâu)
  • ti - phát âm giống như "tea" (trà)
  • ous - phát âm giống như "ohs" (những âm "o" ngắn)
  • ly - phát âm giống như "lee" (giống như tên "Lee")

Tổng hợp: Cow - tea - ohs - lee

Bạn có thể tìm nghe thêm cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cautiously trong tiếng Anh

Từ "cautiously" trong tiếng Anh có nghĩa là cẩn thận, thận trọng, dè dặt. Nó được dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc suy nghĩ được thực hiện với sự cảnh giác và tránh những rủi ro tiềm ẩn.

Dưới đây là cách sử dụng "cautiously" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • “He cautiously opened the door, listening for any sign of danger.” (Anh ấy cẩn thận mở cửa, lắng nghe xem có dấu hiệu nào nguy hiểm không.)
  • “She cautiously approached the injured animal, offering it food.” (Cô ấy cẩn thận tiến lại gần con vật bị thương, đưa cho nó thức ăn.)
  • “The climber cautiously moved along the narrow ledge.” (Người leo núi cẩn thận di chuyển dọc theo mép đá hẹp.)

2. Mô tả lời nói:

  • “He cautiously agreed to meet her.” (Anh ấy cẩn thận đồng ý gặp cô ấy.) – Nghĩa là anh ấy không đồng ý ngay lập tức mà cân nhắc kỹ.
  • “She cautiously stated her opinion, aware of the sensitive topic.” (Cô ấy cẩn thận đưa ra ý kiến của mình, nhận thức được chủ đề nhạy cảm.)

3. Mô tả suy nghĩ:

  • “He cautiously considered the options before making a decision.” (Anh ấy cẩn thận cân nhắc các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.)

Dấu hiệu nhận biết khi sử dụng "cautiously":

  • Thường đi kèm với các trạng từ khác như: slowly, carefully, quietly (chậm rãi, cẩn thận, im lặng).
  • Thường được dùng khi có nguy cơ tiềm ẩn hoặc cần phải tránh rủi ro.

Ví dụ khác:

  • "The scientist cautiously analyzed the data." (Nhà khoa học cẩn thận phân tích dữ liệu.)
  • "The company cautiously expanded into new markets." (Công ty cẩn thận mở rộng sang các thị trường mới.)

Tóm lại: "Cautiously" là một từ hữu ích để diễn tả sự cẩn trọng và thận trọng, giúp bạn truyền đạt ý nghĩa về sự cảnh giác và tránh rủi ro trong giao tiếp.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ khác hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()