attentively là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attentively nghĩa là chăm chú. Học cách phát âm, sử dụng từ attentively qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attentively

attentivelyadverb

chăm chú

/əˈtentɪvli//əˈtentɪvli/

Từ "attentively" trong tiếng Anh có cách phát âm khá phức tạp, nhưng mình sẽ giúp bạn phân tích chi tiết nhé:

Phát âm:

  • a-TEN-tively

Phân tích từng âm tiết:

  • a-TEN:
    • a: Giống âm "a" trong từ "father" (dài, hơi kéo)
    • TEN: Phát âm giống từ "ten" (số mười)
  • -tively:
    • t: Giống âm "t" thông thường
    • -ive: Phát âm giống từ "live" (sống)

Tổng hợp:

Bạn có thể tưởng tượng như đọc từ "a-ten-tively" với tốc độ vừa phải, nhấn vào âm tiết thứ hai (TEN).

Mẹo nhỏ:

  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
    • Google Translate: Nhập "attentively" vào, chọn mục "Phát âm" và nghe.
    • Forvo: https://forvo.com/word/attentively/ - Trang này cung cấp cách phát âm từ nhiều người bản xứ.
    • YouGlish: https://youglish.com/w/attentively - Tìm các đoạn video trên YouTube và nghe cách người bản xứ phát âm từ này trong ngữ cảnh thực tế.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attentively trong tiếng Anh

Từ "attentively" là một trạng từ diễn tả sự chú ý, tập trung cao độ. Nó là dạng "attentive" (sẵn sàng chú ý, cẩn thận) ở trạng từ tính. Dưới đây là cách sử dụng từ "attentively" trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ:

1. Ý Nghĩa:

  • Sẵn sàng chú ý, cẩn thận: Nghĩa cơ bản là sẵn sàng và có sự tập trung cao độ để nhận biết và phản ứng với điều gì đó.
  • Chú ý một cách đặc biệt: Thường được dùng để nhấn mạnh sự chú ý đặc biệt, tỉ mỉ.

2. Cách Sử Dụng:

  • Dạng chỉ trạng chất: Thường được dùng như một trạng từ để mô tả cách một hành động được thực hiện.
    • Ví dụ: “She listened attentively to the teacher’s instructions.” (Cô ấy lắng nghe cẩn thận những hướng dẫn của giáo viên.)
  • Dạng chỉ trạng tính: Có thể dùng để miêu tả một người có sẵn thái độ chú ý, cẩn thận.
    • Ví dụ: "He is an attentively thoughtful person." (Anh ấy là một người cẩn thận và suy nghĩ thấu đáo.)

3. So sánh với "Attentively" (dạng tính từ):

  • Attentive: (Tính từ) - Mô tả một người có xu hướng chú ý, cẩn thận. (The attentive student paid close attention to the lecture. - Học sinh cẩn thận đã chú ý đến bài giảng.)
  • Attentively: (Trạng từ) - Mô tả cách một hành động hoặc người nào đó thực hiện sự chú ý. (She listened attentively to his explanation. - Cô ấy lắng nghe cẩn thận lời giải thích của anh ấy.)

4. Các Ví Dụ Trong Câu:

  • “The doctor examined the patient attentively, looking for any signs of illness.” (Bác sĩ khám bệnh cẩn thận, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu bệnh nào.)
  • “He read the report attentively, highlighting key points.” (Anh ấy đọc báo cáo cẩn thận, gạch chân những điểm chính.)
  • “Please read this email attentively before replying.” (Vui lòng đọc email này cẩn thận trước khi trả lời.)
  • "The audience watched the magician attentively, mesmerized by his tricks." (Khán giả theo dõi ảo thuật gia cẩn thận, bị mê hoặc bởi những trò của anh ta.)

Lưu ý:

  • Thường thì, "carefully" (cẩn thận) và "attentively" (cẩn thận, tập trung) có thể thay thế cho nhau, nhưng "attentively" thường nhấn mạnh vào sự tập trung và chú ý hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "attentively" trong tiếng Anh!


Bình luận ()