crew là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crew nghĩa là phi hành đoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ crew qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crew

crewnoun

phi hành đoàn

/kruː//kruː/
Định nghĩa & cách phát âm từ crew

Từ "crew" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách sử dụng:

1. /ˈkruː/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất)

  • Phát âm: "kroo" (giọng tròn, nhấn vào âm "oo")
  • Nguyên âm: "oo" như trong "moon" (trăng)
  • Nguyên âm giữa: "ruh" như trong "run" (chạy)

2. /kriː/ (Cách phát âm ít phổ biến hơn, thường dùng ở một số vùng)

  • Phát âm: "kree" (giọng ngắn, nhấn vào âm "ee")
  • Nguyên âm: "ee" như trong "see" (thấy)
  • Nguyên âm giữa: "ruh" như trong "run" (chạy)

Lời khuyên:

  • Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc YouTube với từ khóa "pronunciation of crew".
  • Hãy luyện tập phát âm theo cả hai cách để làm quen và chọn cách phù hợp với mình.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crew trong tiếng Anh

Từ "crew" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ý nghĩa của chúng:

1. Nhóm, đội, tổ (thường là nhóm làm việc):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Crew" đề cập đến một nhóm người làm việc cùng nhau để thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The movie crew worked tirelessly to finish the film." (Đội làm phim đã làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành bộ phim.)
    • "A rescue crew was dispatched to the scene." (Một đội cứu hộ được cử đến hiện trường.)
    • "The crew of the ship are all very friendly." (Những người thủy thủ trên tàu đều rất thân thiện.)

2. Đội, nhóm nhạc, nhóm diễn viên (trong ngành giải trí):

  • Ý nghĩa: Trong ngành âm nhạc, điện ảnh, sân khấu, "crew" thường đề cập đến các thành viên hỗ trợ như kỹ thuật âm thanh, điều phối ánh sáng, đạo diễn, vv.
  • Ví dụ:
    • "The band's crew is always busy setting up the stage." (Đội ngũ của ban nhạc luôn bận rộn sắp xếp sân khấu.)
    • "The film crew spent months shooting the movie." (Đội ngũ làm phim đã dành tháng dài để quay phim.)

3. (Cách nói thân mật) "Đội mình", "nhóm mình" (thường dùng trong các hoạt động thể thao, trò chơi):

  • Ý nghĩa: Được dùng để chỉ một nhóm bạn bè hoặc đồng đội, thường theo cách thân mật và hài hước.
  • Ví dụ:
    • "Let's go out with the crew tonight!" (Đi chơi với đám bạn tối nay!)
    • "The whole crew was cheering for him." (Toàn đội đang reo hò ủng hộ anh ấy.)

4. (Ít dùng hơn) Một nhóm người có chung sở thích hoặc nghề nghiệp:

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường mang tính trừu tượng hơn.
  • Ví dụ: "They're part of a creative crew." (Họ là một phần của một nhóm sáng tạo.)

Lưu ý:

  • "Crew" thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ, làm việc gần gũi và có sự gắn bó.
  • Trong một số trường hợp, "team" có thể thay thế "crew," nhưng "crew" thường mang sắc thái chuyên nghiệp hoặc có liên quan đến các công việc vất vả hơn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "crew," bạn có thể xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ này được sử dụng. Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể bạn muốn biết cách dùng "crew" trong ngữ cảnh đó không?

Thành ngữ của từ crew

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()