Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
crevice nghĩa là đường nứt, kẽ hở. Học cách phát âm, sử dụng từ crevice qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đường nứt, kẽ hở

Từ "crevice" (nơi hốc, khe nứt) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra rằng âm tiết đầu tiên được nhấn mạnh.
Chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "crevice" trong tiếng Anh có nghĩa là:
Dưới đây là một số cách sử dụng khác và ví dụ:
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa của "crevice":
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "crevice" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()