crevice là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crevice nghĩa là đường nứt, kẽ hở. Học cách phát âm, sử dụng từ crevice qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crevice

crevicenoun

đường nứt, kẽ hở

/ˈkrevɪs//ˈkrevɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ crevice

Từ "crevice" (nơi hốc, khe nứt) được phát âm như sau:

  • ˈkriː.vɪs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra rằng âm tiết đầu tiên được nhấn mạnh.

Chi tiết hơn:

  • kriː - nghe giống như "kree" (nhưng "ee" dài)
  • vɪs - nghe giống như "viss"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crevice trong tiếng Anh

Từ "crevice" trong tiếng Anh có nghĩa là:

  • Hẻm nhỏ, khe hẹp: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nó mô tả một khoảng trống nhỏ, thường là trong một bức tường, đá, hoặc địa hình gồ ghề.
    • Example: "The explorer squeezed through the narrow crevice in the rock face." (Nhà thám hiểm đã chui qua khe hẹp trong vách đá.)
  • (Động từ) Tạo ra khe hẹp: Nó có thể được dùng để mô tả hành động tạo ra một khoảng trống nhỏ.
    • Example: "The tool crevice the metal, creating a small gap." (Công cụ tạo một khe nhỏ trong kim loại.)

Dưới đây là một số cách sử dụng khác và ví dụ:

  • Trong địa chất: "A crevice in the canyon wall provided shelter for the small animals." (Một khe hở trên vách thung đã cung cấp nơi trú ẩn cho những con vật nhỏ.)
  • Trong văn học: "The moonlight fell into the crevice beneath the eaves." (Ánh trăng chiếu xuống khe hở dưới mái nhà.)
  • (Ít phổ biến hơn): "He felt a crevice of sadness in his heart." (Anh ta cảm thấy một khoảng trống (cảm xúc) trong trái tim mình.) - Trong trường hợp này, "crevice" ám chỉ một khoảng trống, thiếu hụt trong cảm xúc.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa của "crevice":

  • Crack
  • Rift
  • Notch
  • Fissure

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • “The spider spun its web in a crevice of the old building.” (Con nhện đã dệt tơ web vào khe hẹp của tòa nhà cũ.)
  • “The geologist examined the rock formations, noting the numerous crevices and faults.” (Nhà địa chất khảo sát các dạng địa hình đá, ghi nhận các khe hở và vết nứt.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "crevice" không?


Bình luận ()