crater là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crater nghĩa là miệng núi lửa. Học cách phát âm, sử dụng từ crater qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crater

craternoun

miệng núi lửa

/ˈkreɪtə(r)//ˈkreɪtər/
Định nghĩa & cách phát âm từ crater

Từ "crater" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkreɪtər

Phát âm chi tiết:

  • ˈkreɪ: nghe như "kray" (như "tray" - đĩa, nhưng ngắn hơn)
  • tər: nghe như "ter" (như "term" - thuật ngữ)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crater trong tiếng Anh

Từ "crater" trong tiếng Anh có nghĩa là "hố", nhưng thường được sử dụng để chỉ những hố lớn, đặc biệt là những hố hình thành do các tác động vật lý mạnh mẽ. Dưới đây là cách sử dụng từ "crater" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Địa chất & Thiên văn học:

  • Hố trên Trái đất: "The earthquake created a large crater in the ground." (Bão động đã tạo ra một hố lớn trên mặt đất.)
  • Hố trên Mặt Trăng/Sao Hỏa: "Scientists studied the crater to learn about the planet's history." (Các nhà khoa học nghiên cứu hố để tìm hiểu về lịch sử của hành tinh.)
  • Hố do thiên thạch: “Meteorite impacts leave behind craters.” (Va chạm của thiên thạch để lại các hố.)
  • Hố núi lửa: "The volcano erupted, forming a crater at its summit." (Núi lửa phun trào, tạo ra một hố ở đỉnh nó.)

2. Chiến tranh & Tấn công:

  • Hố bom: "The bombing created a series of craters in the city." (Tình báo đã tạo ra một loạt các hố bom trong thành phố.)
  • Hố từ đạn pháo: "The artillery fire left craters along the enemy trench." (Lửa pháo đã để lại các hố dọc theo hầm của kẻ thù.)

3. Các ứng dụng thông thường (dù ít phổ biến hơn):

  • Hố trên bề mặt: "The ball made a crater in the sand." (Qủa bóng tạo ra một hố trên cát.)
  • Hố trên lòng đất (động đất): “The construction company had to fill in the crater left by the quake.” (Công ty xây dựng phải lấp đầy hố do động đất gây ra.)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "crater" bạn có thể sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Bowl: (Hũ, chén) - Thường dùng để chỉ hố có miệng rộng và thành dốc.
  • Depression: (Đới lún) - Mô tả một vùng trũng, thường nhỏ hơn “crater”.
  • Pit: (Hố) - Tương tự như “crater”, thường dùng để chỉ hố nhỏ hơn.
  • Impact: (Tác động) - Liên quan đến việc hình thành hố do va chạm mạnh.

Lưu ý:

  • "Crater" thường được sử dụng cho các hố có kích thước đáng kể, do các tác động vật lý lớn.
  • Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong khoa học, "crater" có thể đề cập đến một cấu trúc địa hình cụ thể được nghiên cứu và phân loại.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "crater" trong một tình huống cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cho tôi.

Các từ đồng nghĩa với crater


Bình luận ()