craftsmanship là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

craftsmanship nghĩa là nghề thủ công. Học cách phát âm, sử dụng từ craftsmanship qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ craftsmanship

craftsmanshipnoun

nghề thủ công

/ˈkrɑːftsmənʃɪp//ˈkræftsmənʃɪp/

Phát âm từ "craftsmanship" trong tiếng Anh như sau:

/ˈkræft.smən.ʃɪp/

Phân tích từng phần:

  • Craft: /ˈkræft/ - Phát âm như "kraft" (nhấn vào âm "k")
  • Man: /mən/ - Phát âm như "mun" (nhấn vào âm "m")
  • Ship: /ʃɪp/ - Phát âm như "ship" (nhấn vào âm "sh")

Kết hợp lại, bạn có: kraft - mun - ship

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce craftsmanship" để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=RjyUM1SZnGQ

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ craftsmanship trong tiếng Anh

Từ "craftsmanship" trong tiếng Anh có nghĩa là kỹ thuật thủ công, nghệ thuật làm đồ thủ công, sự tỉ mỉ, cẩn thận trong việc làm gì đó. Nó thường được dùng để chỉ chất lượng cao, sự tỉ mỉ, đam mê và kỹ năng chuyên môn trong một nghề thủ công hoặc sản xuất.

Dưới đây là cách sử dụng từ "craftsmanship" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả sản phẩm:

  • "This chair is a testament to the craftsman's craftsmanship." (Cậu ghế này là minh chứng cho kỹ thuật thủ công của người thợ làm đồ).
  • "The intricate details and high-quality materials showcase the company's craftsmanship." (Những chi tiết phức tạp và vật liệu chất lượng cao thể hiện kỹ thuật thủ công của công ty).
  • "She appreciates the craftsmanship of handmade jewelry." (Cô ấy đánh giá cao nghệ thuật làm đồ trang sức thủ công).

2. Miêu tả một người thợ/người làm:

  • "He's a master craftsman, renowned for his woodworking skills." (Anh ấy là một bậc thầy trong nghề, nổi tiếng với kỹ năng làm đồ gỗ).
  • "The craftsman took immense pride in his craftsmanship." (Người thợ làm đồ rất tự hào về kỹ thuật thủ công của mình).

3. Sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn (không chỉ truyền thống):

  • "The company’s approach to customer service demonstrates a commitment to craftsmanship." (Cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của công ty thể hiện cam kết với sự tỉ mỉ và chất lượng).
  • "He valued craftsmanship in all aspects of his work, from design to execution." (Anh ấy coi trọng sự tỉ mỉ và chất lượng trong mọi khía cạnh công việc của mình, từ thiết kế đến thực hiện).

Điểm khác biệt so với các từ liên quan:

  • Skill: Kỹ năng, tài năng. "Craftsmanship" nhấn mạnh vào chiến lượckết quả của kỹ năng, thường là với sự tỉ mỉ và đam mê.
  • Quality: Chất lượng. "Craftsmanship" là một loại chất lượng, đặc biệt liên quan đến sự tỉ mỉ và tính thẩm mỹ.
  • Artistry: Nghệ thuật. "Craftsmanship" có thể có yếu tố nghệ thuật, nhưng không nhất thiết phải là nghệ thuật trừu tượng. Nó thường liên quan đến các kỹ năng truyền thống và sản xuất theo quy trình.

Tóm lại, "craftsmanship" là một từ mạnh mẽ thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ năng chuyên môn cao và sự đam mê trong việc làm một cái gì đó. Điều này thường liên quan đến các nghề thủ công truyền thống, nhưng cũng có thể được mở rộng để áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: về một ngành nghề cụ thể (làm đồ gốm, may mặc, rèn kim loại...) hay về một tình huống cụ thể?


Bình luận ()