counterpart là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

counterpart nghĩa là đối tác. Học cách phát âm, sử dụng từ counterpart qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ counterpart

counterpartnoun

đối tác

/ˈkaʊntəpɑːt//ˈkaʊntərpɑːrt/

Từ "counterpart" (đối tác, người đồng cấp) được phát âm như sau:

  • coʊn-tə-pɑːrt

Trong đó:

  • coʊn (như "cone" - cái súp) - phát âm như "côn"
  • (như "ta" trong "tap") - phát âm như "tạ"
  • pɑːrt (như "part" - phần) - phát âm như "phần"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ counterpart trong tiếng Anh

Từ "counterpart" trong tiếng Anh có nghĩa là "đồng nghiệp", "người đối tác", "sự tương ứng" hoặc "sự đối nghịch". Nó thường được sử dụng để chỉ một người hoặc vật tương ứng với một người hoặc vật khác, thường ở một khu vực hoặc tổ chức khác.

Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "counterpart" với các ví dụ:

1. Đồng nghiệp, người đối tác (ở cùng một tổ chức hoặc lĩnh vực):

  • "She is my counterpart at the Paris office." (Cô ấy là đồng nghiệp của tôi ở văn phòng Paris.)
  • "He is a valuable counterpart in negotiations." (Anh ấy là một đối tác có giá trị trong các cuộc đàm phán.)

2. Tương ứng, sự tương phản (ở các lĩnh vực, tổ chức khác nhau):

  • "The new regulations are a counterpart to the old ones." (Các quy định mới là sự tương ứng của các quy định cũ.)
  • "The small village is a counterpart to the bustling city." (Làng nhỏ là sự tương ứng của thành phố náo nhiệt.)
  • "They have a counterpart museum in Rome." (Họ có một bảo tàng tương tự ở Rome.)

3. Trong các hiệp định, thỏa thuận hoặc quan hệ ngoại giao:

  • "The agreement established a counterpart relationship between the two countries." (Hiệp định đã thiết lập một mối quan hệ đối tác giữa hai quốc gia.)

4. Sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một đối tượng tương tự hoặc đi kèm:

  • "The headache was a counterpart to the excitement." (Đau đầu là sự đối nghịch với sự hào hứng.) (Ở đây, nó chỉ một cảm xúc hoặc trải nghiệm tương phản.)

Một vài lưu ý:

  • "Counterpart" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn "equivalent".
  • Nó thường được sử dụng khi có một sự tương quan rõ ràng hoặc một mối quan hệ đối nghịch giữa hai thứ.

Tóm lại, "counterpart" là một từ hữu ích để mô tả một sự tương ứng hoặc đối nghịch giữa hai hoặc nhiều thứ khác nhau. Hãy xem xét ngữ cảnh để chọn cách sử dụng thích hợp nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "counterpart" trong một tình huống nào đó không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về sự khác biệt giữa "counterpart" và các từ đồng nghĩa như "equivalent" hay "partner"?


Bình luận ()