corrosion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corrosion nghĩa là Ăn mòn. Học cách phát âm, sử dụng từ corrosion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corrosion

corrosionnoun

Ăn mòn

/kəˈrəʊʒn//kəˈrəʊʒn/

Từ "corrosion" (độ ăn mòn) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • - giống như "ca" trong "cat"
  • r - giống như "r" thường
  • ə - giống như âm "uh" không rõ chữ cái (âm tuyển)
  • ˈrɔː.ʒən - giống như "rô-ʒờ-n" (lưu ý: âm "o" ở đây có phần kéo dài hơn)

Tổng hợp: kəˈrɔːʒən

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/corrosion/
  • Google TTS: Tìm kiếm "corrosion pronunciation" trên Google và sử dụng công cụ đọc tiếng Anh của Google.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corrosion trong tiếng Anh

Từ "corrosion" trong tiếng Anh có nghĩa là độ ăn mòn, sự oxi hóa, sự mục nát. Nó được sử dụng để mô tả quá trình vật liệu (thường là kim loại) bị phá hủy dần dần do tác động của môi trường, như nước, oxy, hoặc các chất hóa học.

Dưới đây là cách sử dụng từ "corrosion" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh vật lý và kỹ thuật:

  • Definition: The gradual destruction of a material, typically a metal, by chemical reaction with its environment. (Sự phá hủy dần dần của một vật liệu, thường là kim loại, do phản ứng hóa học với môi trường xung quanh.)
  • Ví dụ:
    • "The corrosion of the steel beams was a serious safety hazard." (Độ ăn mòn của các dầm thép là một mối nguy hiểm nghiêm trọng về an toàn.)
    • "Galvanizing is a method used to prevent corrosion in vehicles." (Giáp kẽm là một phương pháp được sử dụng để ngăn ngừa độ ăn mòn trên xe.)
    • "The engineers studied the effects of corrosion on the bridge's structure." (Các kỹ sư nghiên cứu tác động của độ ăn mòn lên cấu trúc của cây cầu.)

2. Trong ngữ cảnh hóa học:

  • Definition: The process of oxidation or decomposition of a substance, typically a metal. (Quá trình oxi hóa hoặc phân hủy của một chất, thường là kim loại.)
  • Ví dụ:
    • "Rust is a form of corrosion that affects iron." (Rỉ sét là một dạng độ ăn mòn ảnh hưởng đến sắt.)
    • "The corrosion of copper in acidic environments is a significant concern." (Độ ăn mòn đồng trong môi trường axit là một mối quan tâm quan trọng.)

3. Trong ngữ cảnh rộng hơn (mang tính hình tượng):

  • Definition: Slow decay or destruction; deterioration. (Sự suy thoái hoặc hủy hoại chậm chạp.)
  • Ví dụ:
    • "The constant rain caused significant corrosion of the old buildings." (Những cơn mưa không ngừng đã gây ra sự suy thoái đáng kể cho những tòa nhà cũ.)
    • "His relationships were slowly being eroded by corrosion of trust." (Những mối quan hệ của anh ta đang dần bị suy thoái do sự mất lòng tin.)

Các từ đồng nghĩa của "corrosion":

  • Rusting: (đặc biệt dùng cho sắt, thép)
  • Oxidation: (phản ứng hóa học với oxy)
  • Decay: (sự suy giảm, mục nát)
  • Dissolution: (sự hòa tan)
  • Perforation: (sự xuyên thủng)

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng từ "corrosion", hãy đảm bảo ngữ cảnh phù hợp.
  • Hãy chú ý đến các từ đồng nghĩa để sử dụng từ phù hợp nhất với ý muốn truyền đạt.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "corrosion" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: trong lĩnh vực nông nghiệp, y tế, hoặc một ngành nghề khác?


Bình luận ()