corrode là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corrode nghĩa là ăn mòn. Học cách phát âm, sử dụng từ corrode qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corrode

corrodeverb

ăn mòn

/kəˈrəʊd//kəˈrəʊd/

Từ "corrode" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒr.əˌd: (Dấu 'ˈ' biểu thị âm tiết nhấn mạnh)

Phần chia nhỏ như sau:

  • cor - gần giống như "cór" trong tiếng Việt
  • rode - gần giống như "rô-đê" (nhấn mạnh âm "đê")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/corrode

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corrode trong tiếng Anh

Từ "corrode" trong tiếng Anh có nghĩa là "ăn mòn", "xói mòn", hoặc "hủy hoại" (một vật thể, chất liệu, hoặc thậm chí là tâm hồn). Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình phá hủy từ bên trong ra ngoài.

Dưới đây là cách sử dụng từ "corrode" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Khi nói về vật chất (vật liệu, kim loại, v.v.):

  • Ví dụ: "The acid corroded the steel bridge, causing it to weaken and eventually collapse." (Chất axit đã ăn mòn cầu thép, khiến nó suy yếu và cuối cùng sụp đổ.)
  • Ví dụ: "Rust corrodes iron and steel over time." (Rỉ sét ăn mòn sắt và thép theo thời gian.)
  • Ví dụ: "The salt water corroded the hull of the ship." (Nước muối đã ăn mòn thân tàu.)

2. Khi nói về chất hóa học:

  • Ví dụ: "Certain chemicals can corrode plastic containers." (Một số hóa chất có thể ăn mòn các vật chứa bằng nhựa.)

3. Khi nói về sự ảnh hưởng tiêu cực đến tâm hồn hoặc tính cách:

  • Ví dụ: "Constant criticism can corrode a person's self-esteem." (Sự chỉ trích liên tục có thể hủy hoại lòng tự trọng của một người.)
  • Ví dụ: "He felt that bitterness was corroding his relationships." (Anh ta cảm thấy sự cay đắng đang hủy hoại các mối quan hệ của mình.)
  • Ví dụ: "Greed can corrode morality." (Tham vọng có thể hủy hoại đạo đức.)

4. Sử dụng như một động từ trong cụm từ:

  • Víde: "The environment corrodes the foundation of the house." (Môi trường làm suy yếu nền móng của ngôi nhà.)

Các từ đồng nghĩa của "corrode" mà bạn có thể sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Erode: xói mòn, suy giảm (thường dùng cho các tác động lâu dài và dần dần)
  • Dissolve: hòa tan, làm tan rã
  • Destroy: phá hủy
  • Degrade: làm suy giảm, làm xuống cấp

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "corrode", bạn có thể tham khảo thêm một vài câu ví dụ khác:

  • "The harsh words corroded their friendship." (Những lời lẽ thô tục đã hủy hoại tình bạn của họ.)
  • "The constant pressure corroded his mental health." (Áp lực liên tục đã ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của anh ta.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "corrode"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()