blister là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blister nghĩa là mụn rộp. Học cách phát âm, sử dụng từ blister qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blister

blisternoun

mụn rộp

/ˈblɪstə(r)//ˈblɪstər/

Từ "blister" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Blister (n.) - Vết phồng, vết trợt:

  • ˈblɪstər (âm đầu mạnh, giọng cao)
    • Phát âm gần đúng: "BLISS-ter"
    • Phần "bliss" nghe giống như từ "bliss" (phấn khích, hạnh phúc) nhưng ngắn hơn.

2. Blister (v.) - Bao, vỏ (ví dụ: bao thuốc, bao kẹo):

  • ˈblɪstər (âm đầu mạnh, giọng cao)
    • Phát âm gần đúng: "BLISS-ter"
    • (Giống như phát âm trên)

Lưu ý:

  • Phần "bliss" là âm chính trong cả hai cách phát âm.
  • Giọng nói thường hơi lên cao ở âm đầu khi phát âm từ này.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blister trong tiếng Anh

Từ "blister" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. Vết phồng, vết chai (thường là do chấn thương):

  • Noun: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ một vết phồng, vết chai trên da, thường do va đập, trầy xước hoặc viêm.
    • Ví dụ: “He got a blister on his heel from walking all day.” (Anh ta bị vết phồng trên cái bàn chân vì đi bộ cả ngày.)
    • Ví dụ: “Doctors put a plaster on the blister to protect it and help it heal.” (Bác sĩ dán bột để bảo vệ vết phồng và giúp nó mau lành.)
  • Verb: Dùng để mô tả hành động phồng lên, thường là do chấn thương.
    • Ví dụ: “The heat from the sun can blister your skin.” (Nhiệt từ mặt trời có thể làm phồng da của bạn.)

2. Tem nhãn dán (cho thuốc, đồ chơi, v.v.):

  • Noun: Dùng để chỉ một miếng bìa cứng hoặc nhựa chứa thuốc, đồ chơi, v.v. và được dán vào bao bì sản phẩm.
    • Ví dụ: “The medicine is packaged in blisters.” (Thuốc được đóng trong các tem nhãn dán.)
    • Ví dụ: "The child opened the blister pack to get his toy." (Trẻ con mở tem nhãn dán để lấy đồ chơi của mình.)

3. (Động vật) Tinh hoàn (ở con đực):

  • Noun: Đây là nghĩa tính từ, dùng để chỉ tinh hoàn của con đực.
    • Ví dụ: “He had a testicular blister.” (Anh ta bị đau tinh hoàn.) (Nghĩa này thường được sử dụng trong y khoa hoặc khi nói về sức khỏe sinh sản).

4. (Sự phồng lên, đặc biệt là trong hô hấp):

  • Noun: Dùng để chỉ sự phồng lên của phổi hoặc các mô trong hệ hô hấp.
    • Ví dụ: "He suffered a lung blister after the accident.” (Anh ta bị tổn thương phổi sau tai nạn). (Nghĩa này ít phổ biến hơn).

Tóm lại, để hiểu nghĩa của "blister", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng. Nếu nói về da, nó là vết phồng. Nếu nói về bao bì, nó là tem nhãn dán.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào đó của từ "blister" không? Hoặc bạn muốn tôi so sánh cách sử dụng của từ này với các từ tương tự, ví dụ như "bump" hoặc "rash"?

Các từ đồng nghĩa với blister


Bình luận ()