corrigendum là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corrigendum nghĩa là điều chỉnh. Học cách phát âm, sử dụng từ corrigendum qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corrigendum

corrigendumnoun

điều chỉnh

/ˌkɒrɪˈdʒendəm//ˌkɔːrɪˈdʒendəm/

Từ "corrigendum" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • cor-ih- (giọng lên) -gum

Phân tích chi tiết:

  • cor: Phát âm giống như "core" (trái tim)
  • rig: Phát âm giống như "rig" (trong "rigging" - dựng khung)
  • i: Phát âm ngắn, như âm "i" trong "it"
  • gum: Phát âm giống như "gum" (vô lăng xe)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corrigendum trong tiếng Anh

Từ "corrigendum" trong tiếng Anh là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, báo chí và xuất bản. Nó có nghĩa là một bản sửa lỗi, ghi chú sửa lỗi hoặc bản bổ sung được thêm vào cuối một văn bản, sách, bài báo, v.v. để sửa các lỗi hoặc bổ sung thông tin.

Dưới đây là cách sử dụng "corrigendum" một cách chính xác và đầy đủ:

1. Ý nghĩa chính:

  • Sửa lỗi: "Corrigendum" được sử dụng để chỉ những sửa lỗi nhỏ, thường là lỗi chính tả, lỗi ngữ pháp, hoặc lỗi in.
  • Bổ sung thông tin: Đôi khi, nó cũng được dùng để bổ sung thêm thông tin liên quan đến lỗi đã được sửa.

2. Cấu trúc:

  • Corrigendum to [Tên văn bản]: Thường được viết ở đầu trang hoặc phần bổ sung, ví dụ: "Corrigendum to The New York Times".
  • Corrigendum: Nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, bạn có thể chỉ đơn giản là sử dụng "Corrigendum."

3. Ví dụ:

  • "Please find attached the corrigendum to the report, detailing corrections to the financial figures." (Vui lòng tìm thấy đính kèm bản sửa lỗi của báo cáo, chi tiết các sửa đổi cho các con số tài chính.)
  • "The journal published a corrigendum to rectify an error in the original article." (Tạp chí đã đăng một bản sửa lỗi để khắc phục một lỗi trong bài báo gốc.)
  • "He added a corrigendum to his lecture notes, clarifying a confusing section." (Anh ấy đã thêm một bản sửa lỗi vào ghi chú bài giảng của mình, làm rõ một phần gây nhầm lẫn.)
  • "A corrigendum has been issued to correct a typographical error in the brochure." (Một bản sửa lỗi đã được phát hành để sửa một lỗi đánh máy trong tờ rơi.)

4. So sánh với từ "erratum":

  • Corrigendum thường tập trung vào việc sửa lỗi chính tả và ngữ pháp.
  • Erratum thường tập trung vào việc sửa lỗi nội dung (ví dụ: lỗi trong số liệu, lỗi trong định nghĩa, v.v.). Trong một số trường hợp, hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau.

Tóm lại: "Corrigendum" là một từ chính xác để sử dụng khi bạn muốn chỉ ra một bản sửa lỗi hoặc bổ sung được thêm vào cuối một văn bản để chỉnh sửa hoặc làm rõ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "corrigendum"!


Bình luận ()