correlate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

correlate nghĩa là tương quan. Học cách phát âm, sử dụng từ correlate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ correlate

correlateverb

tương quan

/ˈkɒrəleɪt//ˈkɔːrəleɪt/

Từ "correlate" (phát âm theo kiểu kiểu đồng hồi, tương quan) có cách phát âm như sau:

  • KHỎI: /kɒrɪˈleɪt/

    • kɒr - nghe giống "corr" trong chữ "car"
    • ɪ - phát âm "i" ngắn như trong "bit"
    • ˈleɪ - phát âm "lay"
    • t - phát âm "t" như thông thường

Bạn có thể tìm nghe phát âm chi tiết trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ correlate trong tiếng Anh

Từ "correlate" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, nhưng nhìn chung nó có nghĩa là xác định mối liên hệ hoặc sự tương quan giữa hai hoặc nhiều thứ. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Xác định mối tương quan:

  • Định nghĩa: Tìm ra một mối quan hệ giữa hai biến hoặc các yếu tố. Mối tương quan này có thể là dương (cả hai biến tăng hoặc giảm cùng lúc), âm (một biến tăng khi biến kia giảm), hoặc không có mối liên hệ.
  • Ví dụ:
    • "There is a strong correlation between smoking and lung cancer." (Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa hút thuốc và ung thư phổi.) – Ở đây, có mối tương quan dương: hút thuốc nhiều hơn, nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn.
    • "Researchers found a negative correlation between hours of sleep and test scores." (Các nhà nghiên cứu tìm thấy một mối tương quan âm giữa số giờ ngủ và điểm thi.) – Ở đây, có mối tương quan âm: ngủ nhiều hơn, điểm thi thường cao hơn.
    • "We can correlate customer purchases with their demographics to understand their preferences." (Chúng ta có thể xác định mối tương quan giữa các giao dịch mua hàng của khách hàng với đặc điểm nhân khẩu học của họ để hiểu rõ hơn về sở thích của họ.)

2. Liên kết, kết nối:

  • Định nghĩa: Liên kết hoặc kết nối hai hoặc nhiều thứ một cách logic hoặc có liên quan.
  • Ví dụ:
    • "The evidence correlates with the suspect's alibi." (Bằng chứng này liên kết với lời khai của nghi phạm.)
    • "He tried to correlate his personal experiences with the historical events." (Anh ấy cố gắng kết nối kinh nghiệm cá nhân của mình với các sự kiện lịch sử.)

3. (Học thuật) Phân tích và so sánh:

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là nghiên cứu khoa học, "correlate" đề cập đến việc phân tích và so sánh dữ liệu để tìm ra các mối tương quan.
  • Ví dụ:
    • "The study correlated the use of a new medication with patient outcomes." (Nghiên cứu đã phân tích và so sánh việc sử dụng một loại thuốc mới với kết quả của bệnh nhân.)

Các cụm từ liên quan:

  • Correlation analysis: Phân tích mối tương quan.
  • Statistical correlation: Mối tương quan thống kê.
  • Positive correlation: Mối tương quan dương.
  • Negative correlation: Mối tương quan âm.
  • No correlation: Không có mối tương quan.

Lưu ý: “Correlation” không có nghĩa là “causation” (nguyên nhân). Chỉ vì hai thứ có mối tương quan không có nghĩa là thứ này gây ra thứ kia. Có thể có một yếu tố thứ ba tác động đến cả hai. (Ví dụ: có thể có mối tương quan giữa việc bán kem và tội phạm, nhưng không có nghĩa là ăn kem khiến mọi người phạm tội.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "correlate" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với correlate


Bình luận ()