conciliate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

conciliate nghĩa là hòa giải. Học cách phát âm, sử dụng từ conciliate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ conciliate

conciliateverb

hòa giải

/kənˈsɪlieɪt//kənˈsɪlieɪt/

Từ "conciliate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • con-si-lī-teɪ

Phần gạch đầu dòng (ˈkɒnˌsɪlɪteɪ) chỉ trọng âm.

Phân tích chi tiết:

  • con - giống như tiếng Việt "con"
  • si - giống như tiếng Việt "si"
  • li - giống như tiếng Việt "li"
  • teɪ - giống như tiếng Việt "tai"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ conciliate trong tiếng Anh

Từ "conciliate" trong tiếng Anh có nghĩa là hài hòa, làm dịu bớt, xoa dịu, hoặc cố gắng làm hài lòng một người hoặc nhóm người, thường là những người đang tức giận hoặc khó chịu. Nó mang ý nghĩa cố gắng giảm căng thẳng hoặc tranh chấp bằng cách đưa ra những thỏa hiệp hoặc hành động thân thiện.

Dưới đây là cách sử dụng từ "conciliate" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Ở dạng gốc (verb):

  • Định nghĩa: Để làm hài lòng, xoa dịu, hoặc hòa giải.
  • Ví dụ:
    • "The manager tried to conciliate the disgruntled employees by offering them bonuses." (Quản lý đã cố gắng hòa giải những nhân viên không hài lòng bằng cách đưa cho họ thưởng.)
    • "He used flattery to conciliate his powerful rivals." (Anh ta dùng lời khen ngợi để xoa dịu những đối thủ quyền lực của mình.)
    • "The government is attempting to conciliate the separatist movement with promises of greater autonomy." (Chính phủ đang cố gắng hài hòa phong trào ly khai bằng những lời hứa hẹn về quyền tự chủ lớn hơn.)

2. Ở dạng danh từ (conciliatory):

  • Định nghĩa: Là hành động hoặc lời nói nhằm xoa dịu hoặc hòa giải.
  • Ví dụ:
    • “The apology was a conciliatory gesture aimed at repairing the damaged relationship.” (Lời xin lỗi là một hành động hòa giải nhằm sửa chữa mối quan hệ bị tổn hại.)
    • “He offered a conciliatory comment to defuse the argument.” (Anh ta đưa ra một bình luận xoa dịu để giảm bớt tranh cãi.)

Tổng kết:

"Conciliate" được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh hành động cố gắng để đạt được sự đồng thuận hoặc giảm bớt sự bất đồng, thường là bằng cách thể hiện sự tôn trọng và sẵn sàng thỏa hiệp.

Bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "conciliate"! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, hãy cứ hỏi nhé.


Bình luận ()