reconcile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reconcile nghĩa là hòa giải. Học cách phát âm, sử dụng từ reconcile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reconcile

reconcileverb

hòa giải

/ˈrekənsaɪl//ˈrekənsaɪl/

Từ "reconcile" (hòa giải, dung hòa) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Rhymes: ree-kon-sail
  • Phát âm chi tiết:
    • re: /riː/ (giống như "ree" trong "see")
    • con: /kən/ (giống như "con" trong "consonant")
    • sail: /saɪl/ (giống như "seal" nhưng phát âm mềm hơn)

Lưu ý:

  • Phần "re" thường được phát âm rõ ràng.
  • Phần "con" có âm "n" mềm, không nặng gánh.
  • Phần "sail" có âm "ai" ngắn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reconcile trong tiếng Anh

Từ "reconcile" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ này, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Giải quyết mâu thuẫn, hòa giải (to bring into harmony, to make peace):

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "reconcile". Nó có nghĩa là hàn gắn mối quan hệ xấu, giải quyết xung đột hoặc mâu thuẫn giữa hai người, hai nhóm người hoặc hai ý tưởng.
  • Cách sử dụng: Thường được dùng với “with” hoặc “to”.
  • Ví dụ:
    • “The two countries are working to reconcile their differences.” (Hai nước đang cố gắng hòa giải những khác biệt của họ.)
    • “They spent hours talking to reconcile their marriage after the argument.” (Họ dành hàng giờ nói chuyện để hòa giải cuộc hôn nhân của họ sau khi cãi nhau.)
    • "He tried to reconcile with his brother after years of not speaking." (Anh ấy cố gắng hòa giải với anh trai của mình sau nhiều năm không nói chuyện.)

2. Đối chiếu, đối chiếu sổ sách (to make consistent, to bring accounts into agreement):

  • Nghĩa: Trong tài chính và kế toán, "reconcile" có nghĩa là đối chiếu hai bộ dữ liệu khác nhau để đảm bảo chúng nhất quán. Thường dùng để đối chiếu báo cáo tài chính với dữ liệu gốc.
  • Cách sử dụng: Thường dùng với “accounts”, “statements”, “figures”.
  • Ví dụ:
    • “I need to reconcile my bank statement with my company’s records.” (Tôi cần đối chiếu báo cáo ngân hàng với hồ sơ của công ty.)
    • “The auditor will reconcile the accounts to ensure accuracy.” (Người kiểm toán sẽ đối chiếu sổ sách để đảm bảo tính chính xác.)
    • "We’ve reconciled the sales figures and the revenue to ensure they match." (Chúng tôi đã đối chiếu con số doanh số bán hàng và doanh thu để đảm bảo chúng khớp nhau.)

3. Chấp nhận (to accept as reasonable or right):

  • Nghĩa: Ở nghĩa này, "reconcile" có nghĩa là chấp nhận một sự thật, ý tưởng hoặc tình huống khó khăn, dù nó có thể không thuận lợi.
  • Cách sử dụng: Thường dùng với “oneself”, “with”.
  • Ví dụ:
    • “It’s hard to reconcile the suffering of children with the idea of a benevolent God.” (Việc chấp nhận nỗi đau khổ của trẻ em cùng với ý tưởng về một vị thần tốt lành là rất khó.)
    • “She struggled to reconcile her beliefs with her actions.” (Cô ấy phải đấu tranh để chấp nhận niềm tin của mình với hành động của mình.)

4. Hài hòa, thống nhất (to make compatible):

  • Nghĩa: Trong một số trường hợp, "reconcile" có thể mang ý nghĩa hài hòa hoặc thống nhất các yếu tố khác nhau.
  • Ví dụ:
    • “He tried to reconcile his personal ambitions with his family responsibilities.” (Anh ấy cố gắng hài hòa sự nghiệp cá nhân với trách nhiệm gia đình.)

Tổng kết:

  • Hòa giải: reconcile with/to someone
  • Đối chiếu: reconcile accounts
  • Chấp nhận: reconcile oneself to

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh sử dụng "reconcile" nào không? Ví dụ, bạn muốn ví dụ trong ngữ cảnh kinh doanh, tâm lý học hay tài chính?


Bình luận ()