compromise là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compromise nghĩa là thỏa hiệp. Học cách phát âm, sử dụng từ compromise qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compromise

compromisenoun

thỏa hiệp

/ˈkɒmprəmaɪz//ˈkɑːmprəmaɪz/

Từ "compromise" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkämprəˌmaɪz

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh, trong khi không có gạch đầu dòng (ˌ) biểu thị nguyên âm nhẹ hơn.

Cụ thể hơn:

  • kam - giống như cách phát âm "cam" trong tiếng Việt.
  • pruh - giống như cách phát âm "phû" ngắn trong tiếng Việt.
  • my - giống như cách phát âm "mỳ" trong tiếng Việt.
  • z - giống như âm "z" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compromise trong tiếng Anh

Từ "compromise" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo ngữ cảnh:

1. Nghĩa đen: Sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ

  • Định nghĩa: Một sự thỏa thuận hoặc giải pháp ở đó các bên liên quan phải thỏa hiệp để đạt được một kết quả mà tất cả đều có thể chấp nhận được, mặc dù không phải tất cả đều hoàn toàn hài lòng.
  • Ví dụ:
    • "They reached a compromise on the budget." (Họ đã đạt được một thỏa hiệp về ngân sách.)
    • "He was willing to compromise on his principles to win the election." (Anh ấy sẵn sàng thỏa hiệp với những nguyên tắc của mình để thắng cử.)
    • "The company made a compromise with the union to avoid a strike." (Công ty đã thỏa hiệp với công đoàn để tránh đình công.)

2. Nghĩa bóng: Sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ trong một tình huống cụ thể

  • Trong thương lượng: Khi переговору (thương lượng) giữa hai bên để đạt được một quyết định hoặc giải pháp.
  • Ví dụ:
    • "The negotiations ended in a compromise – both sides gave up some of their demands." (Các cuộc đàm phán kết thúc với một sự thỏa hiệp - cả hai bên đều nhượng bộ một số yêu cầu của mình.)
    • "He felt he had to compromise with his boss on the project deadline." (Anh ấy cảm thấy phải thỏa hiệp với sếp về thời hạn của dự án.)

3. “To compromise” (động từ): thỏa hiệp, nhượng bộ

  • Định nghĩa: Hành động thỏa hiệp, nhượng bộ.
  • Ví dụ:
    • "Don’t compromise your values for the sake of popularity." (Đừng thỏa hiệp với những giá trị của bạn vì sự nổi tiếng.)
    • "She compromised on her ideal location to find a more affordable apartment." (Cô ấy đã thỏa hiệp về vị trí lý tưởng của mình để tìm một căn hộ giá rẻ hơn.)

4. Trong bối cảnh an ninh mạng (Cybersecurity):

  • Định nghĩa: Một hệ thống hoặc ứng dụng bị xâm nhập, cho phép kẻ tấn công truy cập vào dữ liệu hoặc kiểm soát hệ thống.
  • Ví dụ:
    • “The company’s security system suffered a compromise.” (Hệ thống an ninh của công ty đã bị xâm nhập.)

Các cách diễn đạt liên quan đến "compromise":

  • Reach a compromise: Đạt được một thỏa hiệp.
  • Make a compromise: Làm một thỏa hiệp.
  • Compromised security: An ninh bị xâm nhập.
  • Compromise on something: Thỏa hiệp về điều gì đó.

Lời khuyên:

Khi sử dụng từ "compromise", hãy cân nhắc ngữ cảnh để đảm bảo bạn truyền tải đúng ý nghĩa.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nào đó không (ví dụ: thương lượng, an ninh mạng, hoặc một tình huống cụ thể)?


Bình luận ()