commissioner là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commissioner nghĩa là Ủy viên. Học cách phát âm, sử dụng từ commissioner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commissioner

commissionernoun

Ủy viên

/kəˈmɪʃənə(r)//kəˈmɪʃənər/

Cách phát âm từ "commissioner" trong tiếng Anh như sau:

  • mi-zhun (âm "mi" giống như "mi" trong "mì", "zhun" là âm "z" và "un" nghe giống "un" trong "understand")

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commissioner trong tiếng Anh

Từ "commissioner" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Người được bổ nhiệm (Appointed Official):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "commissioner." Nó đề cập đến một người được chính phủ hoặc một tổ chức khác bổ nhiệm để thực hiện một chức năng cụ thể hoặc quản lý một lĩnh vực cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The commissioner of finance is responsible for managing the country's budget." (Thủ tướng tài chính chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của đất nước.)
    • "The commissioner of education oversees the state's school system." (Thủ hiến giáo dục giám sát hệ thống trường học của tiểu bang.)
    • "He was appointed as a commissioner to investigate the accident." (Ông được bổ nhiệm làm ủy viên điều tra vụ tai nạn.)
  • Lưu ý: Thường dùng với các vị trí chính phủ, quản lý trong các cơ quan tổ chức.

2. Ủy viên (Member of a Commission):

  • Định nghĩa: Cũng có thể dùng "commissioner" để chỉ một thành viên trong một ủy ban hoặc hội đồng nước ngoài (commission).
  • Ví dụ:
    • "She is a commissioner on the International Commission for Human Rights." (Cô là ủy viên của Ủy ban Quốc tế về Quyền nhân quyền.)

3. Người đại diện (Agent):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là về bán hàng, "commissioner" có thể chỉ một người đại diện bán hàng, được trả hoa hồng dựa trên doanh số bán hàng.
  • Ví dụ:
    • "The real estate agent earned a high commission on the sale of the house." (Chủ nhà hàng hóa đã kiếm được hoa hồng cao từ việc bán nhà.) (Ở đây, "commission" là hoa hồng)

Các dạng khác của từ:

  • Commission: Đôi khi, "commission" được dùng như một danh từ chung để chỉ một nhiệm vụ hoặc ủy thác được giao. (Ví dụ: “I received a commission to paint a portrait.”)

Cách sử dụng trong câu:

  • General: [Noun] commissioner (Ví dụ: The city commissioner)
  • With a preposition: The commissioner of [something] (Ví dụ: The commissioner of transportation)
  • As a noun (referring to a member): A commissioner on [commission name] (Ví dụ: A commissioner on the planning commission)

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ nghĩa của "commissioner" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy chú ý đến ngữ cảnh xung quanh.
  • Đôi khi bạn sẽ gặp "commission" (hoa hồng) chứ không phải "commissioner" trong các ngữ cảnh liên quan đến bán hàng.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ "commissioner" trong một tình huống cụ thể không? Ví dụ: bạn muốn tôi viết một câu ví dụ về việc sử dụng từ này trong một ngành nghề nào đó?


Bình luận ()