cluttered là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cluttered nghĩa là lộn xộn. Học cách phát âm, sử dụng từ cluttered qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cluttered

clutteredadjective

lộn xộn

/ˈklʌtəd//ˈklʌtərd/

Từ "cluttered" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • clŭ-tərd

Phần gạch đầu dòng (´) ở trên "clŭ" biểu thị rằng nguyên âm "u" được kéo dài.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/cluttered

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cluttered trong tiếng Anh

Từ "cluttered" trong tiếng Anh có nghĩa là bừa bộn, lộn xộn, đầy ắp, phức tạp. Nó được sử dụng để mô tả một tình trạng không ngăn nắp, không gọn gàng, hoặc quá nhiều đồ đạc. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "cluttered" với các ví dụ:

1. Mô tả sự bừa bộn về vật chất:

  • A cluttered desk: (Một cái bàn bừa bộn) - Đây là ví dụ phổ biến nhất, dùng để mô tả bàn làm việc đầy ắp giấy tờ, bút, và các vật dụng khác.
  • A cluttered room: (Một căn phòng bừa bộn) - Tương tự, dùng để mô tả phòng đầy đồ đạc, khó tìm đồ.
  • She had a cluttered house: (Cô ấy có một ngôi nhà bừa bộn) - Ngôi nhà của cô ấy đầy đủ đồ đạc và không được dọn dẹp.
  • The car was cluttered with luggage: (Chiếc xe đầy ắp đồ hành lý) - Chiếc xe của anh ta/cô ta chật cứng đồ hành lý.

2. Mô tả sự phức tạp, lộn xộn về suy nghĩ hoặc tình cảm:

  • My mind is cluttered with worries: (Tôi đang bận tâm với quá nhiều lo lắng) - Những suy nghĩ của tôi rất phức tạp và rối rắm vì lo lắng.
  • He’s a cluttered personality: (Anh ấy là một người phức tạp) - Anh ấy có những tính cách và cảm xúc mâu thuẫn.
  • The situation was cluttered with conflicting information: (Tình hình bao gồm quá nhiều thông tin mâu thuẫn) - Tình hình phức tạp vì có quá nhiều thông tin không phù hợp nhau.

3. Sử dụng với tính từ "cluttered" để miêu tả một cái gì đó làm rối bời, gây khó khăn:

  • The road was cluttered with debris: (Đường phố đầy rác rưởi) - Đường phố bị tắc nghẽn bởi rác thải.
  • The screen was cluttered with advertisements: (Màn hình đầy những quảng cáo) - Màn hình tràn ngập quảng cáo.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "cluttered" mà bạn có thể tham khảo:

  • Messy
  • Disorganized
  • Chaotic
  • Congested
  • Overcrowded

Lưu ý: “Cluttered” thường được sử dụng để diễn tả một tình trạng tĩnh, tức là một tình trạng đã tồn tại và không có sự thay đổi.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cluttered" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()