disorganized là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disorganized nghĩa là vô tổ chức. Học cách phát âm, sử dụng từ disorganized qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disorganized

disorganizedadjective

vô tổ chức

/dɪsˈɔːɡənaɪzd//dɪsˈɔːrɡənaɪzd/

Từ "disorganized" (lộn xộn, không trật tự) được phát âm như sau:

  • di-ZOR-guh-nayzed

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • di - phát âm giống như "dee" (giống tiếng Việt "d")
  • ZOR - phát âm giống như "zor" (nhấn mạnh vào âm "z")
  • guh - phát âm giống như "guh" (giống tiếng Việt "g")
  • nayzed - phát âm giống như "nay-zed" (giống như chữ "zed" trong bảng chữ cái tiếng Anh)

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disorganized trong tiếng Anh

Từ "disorganized" trong tiếng Anh có nghĩa là lộn xộn, không ngăn nắp, không có trật tự. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Mô tả trạng thái của một nơi hoặc một vật:

  • Place (Địa điểm):
    • "His room was disorganized – clothes were scattered everywhere." (Phòng của anh ấy rất lộn xộn – quần áo vứt bừa bãi.)
    • "The office was in a state of disorganization." (Văn phòng đang trong tình trạng hỗn loạn, không có trật tự.)
  • Things (Vật):
    • "I have a disorganized desk; I can never find anything." (Bàn làm việc của tôi rất lộn xộn, tôi không bao giờ tìm thấy thứ gì.)
    • "The files on his computer were completely disorganized." (Các tệp tin trên máy tính của anh ấy hoàn toàn không có trật tự.)

2. Mô tả trạng thái của một người:

  • Person (Người):
    • "She’s a disorganized person; she always forgets things." (Cô ấy là người không ngăn nắp, cô ấy luôn quên mất những điều.)
    • "His disorganized approach to the project caused a lot of problems." (Cách tiếp cận không có trật tự của anh ấy đối với dự án đã gây ra rất nhiều vấn đề.)

3. Mô tả trạng thái của một hệ thống hoặc quá trình:

  • System (Hệ thống):
    • "The company’s records were disorganized, making it difficult to track expenses." (Sổ sách kế toán của công ty không có trật tự, gây khó khăn cho việc theo dõi chi phí.)
  • Process (Quá trình):
    • "The meeting was disorganized and lacked a clear agenda." (Cuộc họp không có trật tự và thiếu một chương trình nghị sự rõ ràng.)

Các từ đồng nghĩa và bổ sung:

  • Messy: Lộn xộn, bừa bộn
  • Chaotic: Hỗn loạn
  • Unsystematic: Không có hệ thống
  • Random: Ngẫu nhiên, không có trật tự

Lưu ý:

  • "Disorganized" thường được sử dụng để mô tả một tình trạng hoặc một đặc điểm, chứ không phải là một tính cách. Ví dụ, bạn không nói "He is a disorganized person" mà thường nói "He is a messy person" hoặc "He is an unorganized person".
  • Bạn có thể sử dụng "disorganized" kết hợp với các trạng từ để tăng cường tính diễn tả, ví dụ: "completely disorganized," "utterly disorganized," "mildly disorganized."

Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "disorganized" một cách hiệu quả trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()