disordered là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disordered nghĩa là rối loạn. Học cách phát âm, sử dụng từ disordered qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disordered

disorderedadjective

rối loạn

/dɪsˈɔːdəd//dɪsˈɔːrdərd/

Từ "disordered" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - giống như âm "di" trong "did"
  • sord - giống như âm "sord" trong tiếng Đức (trong trường hợp này không có âm tương ứng trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng bạn có thể nghĩ đến âm "sort" nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh vào âm "ord").
  • əd - giống như âm "ed" trong "bed" (dấu mũ có nghĩa là "e" được luyến cái, nghĩa là phát âm rõ ràng hơn).

Tổng lại: /ˈdɪsɔrdərd/ (Di-sord-ərd)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/disordered

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disordered trong tiếng Anh

Từ "disordered" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường mang ý nghĩa liên quan đến sự không trật tự, hỗn loạn, hoặc rối loạn. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả sự không trật tự, hỗn loạn:

  • Physical disorder: Mô tả sự mất trật tự về thể chất.

    • Example: "The room was in a disordered state, with clothes and books scattered everywhere." (Phòng bị bỏ rơi trong tình trạng hỗn loạn, với quần áo và sách vở vứt ngổn ngang khắp nơi.)
    • Example: "The wreck of the ship was a disordered pile of metal and wood." (Phần đống đổ nát của con tàu là một đống kim loại và gỗ hỗn loạn.)
  • Mental disorder: Mô tả sự rối loạn về tinh thần, tâm lý.

    • Example: "He suffers from a disordered mind, often losing his train of thought." (Anh ta bị rối loạn tâm trí, thường xuyên mất tập trung.)
    • Example: "The patient presented with symptoms of a psychotic disorder." (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng của một rối loạn phân liệt.)

2. Mô tả sự không tuân thủ trật tự, quy tắc:

  • Disordered behavior: Hành vi không tuân thủ trật tự, quy tắc

    • Example: “The children's disordered behavior in class disrupted the lesson.” (Hành vi hỗn loạn của bọn trẻ trong lớp học đã làm gián đoạn bài học.)
  • Disordered thought: Suy nghĩ không có trật tự, logic.

    • Example: “His disordered thinking made it difficult to understand his intentions.” (Cách suy nghĩ hỗn loạn của anh ta khiến người khác khó hiểu ý định của anh ta.)

3. Sử dụng với các danh từ chỉ trật tự, cấu trúc:

  • Disordered system: Hệ thống không trật tự, không có cấu trúc rõ ràng.

    • Example: "The economy is facing a disordered system." (Kinh tế đang đối mặt với một hệ thống hỗn loạn.)
  • Disordered data: Dữ liệu không trật tự, khó phân tích.

    • Example: “The disordered data made it difficult to identify any patterns.” (Dữ liệu không trật tự khiến việc xác định bất kỳ mẫu nào trở nên khó khăn.)

4. Các sắc thái khác:

  • Disordered existence: Cuộc sống hỗn loạn, khó khăn. (Thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học)

Lưu ý:

  • "Disordered" thường được dùng để diễn tả một tình trạng không mong muốn, thường đi kèm với những khó khăn hoặc vấn đề.
  • Trong y học, “disorder” là một thuật ngữ chính thức để chỉ các bệnh lý tâm thần, thần kinh.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể hơn. Bạn có thể cung cấp thêm tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "disordered" và tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu một cách chính xác nhất.


Bình luận ()