Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cleft nghĩa là khe hở. Học cách phát âm, sử dụng từ cleft qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khe hở
Từ "cleft" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm trực tiếp tại đây:
Bạn muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của từ nào nữa không?
Từ "cleft" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Răng nanh | Noun | A cleft lip |
| Rạch, chia | Verb | The surgeon cleft the skin |
| (Cổ điển) | Adjective | A cleft rock (ít dùng) |
| Khoảng trống | Idiom | There's a cleft in his story |
Lưu ý: Nghĩa phổ biến nhất của "cleft" là "răng nanh môi/họng." Hãy luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa nào đó của "cleft" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()