cleft là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cleft nghĩa là khe hở. Học cách phát âm, sử dụng từ cleft qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cleft

cleftnoun

khe hở

/kleft//kleft/

Từ "cleft" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Cleft (noun): (n) vết rách, vết sẹo ngang (như vết rách trên má) - Phát âm: kleft

  • Phần "cl" được phát âm giống như "cl" trong "class".
  • Phần "eft" được phát âm giống như "eft" trong "left".
  • Nguyên âm "e" được phát âm ngắn và ng ngắn.

2. Cleft (verb): (v) tách, chia, làm hai - Phát âm: kleft

  • Phần "cl" được phát âm giống như "cl" trong "class".
  • Phần "eft" được phát âm giống như "left", nhưng ngắn hơn.
  • Nguyên âm "e" được phát âm gần giống "e" trong "bed" nhưng rất nhanh và ngắn.

Lưu ý:

  • Âm giọng: Trong cả hai trường hợp, âm giọng thường không rõ ràng.
  • Thực hành: Cách tốt nhất để học cách phát âm chính xác là nghe người bản xứ phát âm và luyện tập theo. Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Bạn có thể tìm nghe phát âm trực tiếp tại đây:

Bạn muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của từ nào nữa không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ cleft trong tiếng Anh

Từ "cleft" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Cleft Lip/Palate (Noun): Răng nanh môi, răng nanh họng

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường được sử dụng trong y học và khi nói về tình trạng sinh học.
  • Ví dụ: "The baby was born with a cleft lip." (Em bé sinh ra với răng nanh môi.)
  • Ví dụ: "Surgery can often correct a cleft palate." (Phẫu thuật có thể thường xuyên chữa lành răng nanh họng.)

2. Cleft (Verb): Rạch, chia

  • Nghĩa này có nghĩa là tạo ra một vết rạch hoặc vết cắt, thường dùng để mô tả thao tác phẫu thuật.
  • Ví dụ: "The surgeon cleft the skin to access the injured tissue." (Bác sĩ phẫu thuật rạch da để tiếp cận mô bị thương.)
  • Ví dụ: “The craftsman cleft the wood to shape it.” (Người thợ thủ công rạch gỗ để tạo hình nó.)

3. Cleft (Adjective): (Ít dùng, mang nghĩa cũ)

  • Trong quá khứ, "cleft" đôi khi được dùng để mô tả một cái gì đó bị chia đôi hoặc có vết nứt lớn. Tuy nhiên, cách sử dụng này hiện khá cũ và ít phổ biến.
  • Ví dụ (cổ điển, ít dùng): "a cleft rock" (một tảng đá bị chia đôi)

4. Cleft in (Idiom): Khoảng trống, vết nứt, điểm yếu

  • Trong tiếng Anh nói, "cleft" được dùng để diễn tả một khoảng trống, vết nứt, hoặc một điểm yếu trong điều gì đó.
  • Ví dụ: "There's a cleft in his story that I don’t trust." (Có một khoảng trống trong câu chuyện của anh ấy mà tôi không tin.)
  • Ví dụ: "The wall had a cleft where the brick had fallen out." (Tường có một vết nứt nơi viên gạch rơi ra.)

Tổng kết:

Nghĩa Loại từ Ví dụ
Răng nanh Noun A cleft lip
Rạch, chia Verb The surgeon cleft the skin
(Cổ điển) Adjective A cleft rock (ít dùng)
Khoảng trống Idiom There's a cleft in his story

Lưu ý: Nghĩa phổ biến nhất của "cleft" là "răng nanh môi/họng." Hãy luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa nào đó của "cleft" không?


Bình luận ()