childbirth là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

childbirth nghĩa là Sinh con. Học cách phát âm, sử dụng từ childbirth qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ childbirth

childbirthnoun

Sinh con

/ˈtʃaɪldbɜːθ//ˈtʃaɪldbɜːrθ/

Từ "childbirth" (sinh nở) được phát âm như sau:

  • ˈchaɪldˌbɜːθ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh, còn gạch chân (ˌ) biểu thị âm tiết yếu.

Dưới đây là cách phát âm chi tiết từng âm:

  • ch - phát âm giống tiếng Việt "ch" trong chữ "chó"
  • ai - phát âm như trong từ "eye"
  • ld - phát âm như trong từ "light"
  • b - phát âm như tiếng Việt "b"
  • ɜːθ - phát âm như "er" (như trong "bird") + "th" (giống âm "th" trong "think")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ childbirth trong tiếng Anh

Từ "childbirth" trong tiếng Anh có nghĩa là sinh nở, v hành sinh hoặc quá trình đẻ. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong văn cảnh chung:

  • Noun (Danh từ):
    • "Childbirth is a natural process." (Sinh nở là một quá trình tự nhiên.)
    • "She experienced a difficult childbirth." (Cô ấy trải qua một lần sinh nở khó khăn.)
    • "The hospital provides excellent care during childbirth." (Bệnh viện cung cấp sự chăm sóc tuyệt vời trong quá trình sinh nở.)

2. Trong văn cảnh y học:

  • Noun (Danh từ):
    • "Childbirth is a complex physiological event." (Sinh nở là một sự kiện sinh lý phức tạp.)
    • "The baby was born via Caesarean section during childbirth." (Trẻ sơ sinh được sinh ra bằng phương pháp sinh mổ trong quá trình sinh nở.)

3. Trong văn cảnh thông tục:

  • Noun (Danh từ): (Đôi khi dùng để chỉ trải nghiệm sinh nở nói chung)
    • "Childbirth can be incredibly painful." (Sinh nở có thể vô cùng đau đớn.)
    • "She's looking forward to childbirth." (Cô ấy mong chờ quá trình sinh nở.)

Một số từ đồng nghĩa (Synonyms) của "childbirth":

  • Delivery: (V hành sinh) - Thường dùng hơn "childbirth" trong các ngữ cảnh y học.
  • Labor: (V hành sản) - Chỉ giai đoạn cử động của tử cung và cổ tử cung.
  • Parturition: (Sinh sản) - Thuật ngữ y học chính thức chỉ quá trình đẻ.

Lưu ý: "Childbirth" thường được dùng để chỉ toàn bộ quá trình từ khi bắt đầu đến khi đứa trẻ chào đời.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ "childbirth" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()