cheer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cheer nghĩa là reo hò. Học cách phát âm, sử dụng từ cheer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cheer

cheerverb

reo hò

/tʃɪə(r)//tʃɪr/

Từ "cheer" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Cheer (vui vẻ, ủng hộ): Phát âm theo kiểu rhotic (có âm 'r' cuối):

  • Nguyên âm: /tʃɪər/
    • /tʃ/ - Phát âm giống như chữ "ch" trong tiếng Việt (ch như trong "chào").
    • /ɪ/ - Âm "i" ngắn, như trong "bit".
    • /ər/ - Âm "er" ở cuối, giống như "her" nhưng ngắn hơn.

2. Cheer (khoe giận, tức giận): Phát âm theo kiểu non-rhotic (không có âm 'r' cuối):

  • Nguyên âm: /tʃiːər/
    • /tʃ/ - Cũng phát âm giống như "ch" trong "chào".
    • /iː/ - Âm "ee" dài, như trong "see".
    • /ər/ - Âm "er" ở cuối, giống như "her" nhưng ngắn hơn.

Lưu ý:

  • Trong một số vùng của Mỹ, đặc biệt là vùng New England, người ta thường phát âm "cheer" (vui vẻ) theo kiểu non-rhotic, tức là bỏ âm "r" cuối.
  • Một cách dễ nhớ để phân biệt là: nếu bạn nói về việc "vui vẻ, ủng hộ", hãy nhấn mạnh âm "r" cuối. Nếu bạn nói về việc "khoe giận, tức giận", hãy bỏ âm "r" cuối.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cheer trong tiếng Anh

Từ "cheer" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này, được phân loại để bạn dễ hiểu:

1. Cheer (verb - động từ):

  • Chúc mừng, động viên: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: “Let’s cheer her on during the competition!” (Hãy cùng động viên cô ấy trong cuộc thi!)
    • Example: “I cheered him up when he was feeling down.” (Tôi đã giúp anh ấy vui vẻ hơn khi anh ấy cảm thấy buồn.)
  • Hò reo, ăn mừng: Khi người nào đó đạt được thành công.
    • Example: “The crowd cheered loudly when the team scored the winning goal.” (Hàng đông khán giả hò reo ầm ĩ khi đội ghi bàn thắng quyết định.)
  • (của động vật) kêu:
    • Example: “The dog cheered with excitement.” (Con chó sủa vì phấn khích.)

2. Cheer (noun - danh từ):

  • Hò reo, tiếng hò reo:
    • Example: “The cheer of the crowd was deafening.” (Tiếng hò reo của đám đông nghe thật lớn.)
  • (trong thể thao) một bài hát hoặc điệu nhảy cổ vũ: (Thường được sử dụng trong bóng rổ và khúc nhạc)
    • Example: “The team performed a spirited cheer before the game.” (Đội đã thực hiện một điệu nhảy cổ vũ đầy nhiệt huyết trước trận đấu.)

3. Cheer (adjective - tính từ):

  • (thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, lôi cuốn): Rarely used, mostly in informal contexts.
    • Example: "He's a very cheery person." (Anh ấy là một người rất vui vẻ.) - Nghe hơi kỳ lạ khi dùng "cheery" để miêu tả tính cách, thường dùng "happy" hoặc "cheerful" hơn.

Tổng kết việc sử dụng:

Thể loại Nghĩa Ví dụ
Verb Động viên, chúc mừng "Cheer her on!"
Hò reo, ăn mừng "The crowd cheered."
Kêu (của động vật) "The dog cheered with excitement."
Noun Hò reo "The cheer was deafening."
Bài hát/điệu nhảy cổ vũ (Thể thao) "They performed a spirited cheer."
Adjective (Ít dùng) Vui vẻ, lôi cuốn "A cheery person" (Khá ít dùng)

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "cheer" để động viên, hãy nghĩ đến việc bạn đang khuyến khích, ủng hộ hoặc giúp người khác cảm thấy tốt hơn.
  • Khi sử dụng "cheer" để chỉ tiếng hò reo, hãy tưởng tượng về một đám đông hoặc một trận đấu thể thao.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong các từ điển trực tuyến như Wikipedia hoặc Cambridge Dictionary để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()