Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cheer nghĩa là reo hò. Học cách phát âm, sử dụng từ cheer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
reo hò
Từ "cheer" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cheer" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này, được phân loại để bạn dễ hiểu:
Tổng kết việc sử dụng:
| Thể loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Verb | Động viên, chúc mừng | "Cheer her on!" |
| Hò reo, ăn mừng | "The crowd cheered." | |
| Kêu (của động vật) | "The dog cheered with excitement." | |
| Noun | Hò reo | "The cheer was deafening." |
| Bài hát/điệu nhảy cổ vũ (Thể thao) | "They performed a spirited cheer." | |
| Adjective | (Ít dùng) Vui vẻ, lôi cuốn | "A cheery person" (Khá ít dùng) |
Lời khuyên:
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong các từ điển trực tuyến như Wikipedia hoặc Cambridge Dictionary để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()