chasten là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chasten nghĩa là Chasten. Học cách phát âm, sử dụng từ chasten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chasten

chastenverb

Chasten

/ˈtʃeɪsn//ˈtʃeɪsn/

Từ "chasten" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chəˈsten

Phát âm chi tiết:

  • chə - gần giống "chuh" nhưng ngắn và nhẹ nhàng hơn.
  • ˈsten - "sten" được nhấn mạnh, gần giống "sten" trong từ "stenography".

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chasten trong tiếng Anh

Từ "chasten" trong tiếng Anh có nghĩa là cứu rỗi, sửa dạy, răn dạy, hoặc khuyên nhủ một ai đó để họ cải thiện hành vi của mình. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "discipline" (khuyến huấn) hoặc "punish" (phạt).

Dưới đây là cách sử dụng từ "chasten" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Như một động từ (verb):

  • Meaning: To correct or reprimand someone in order to improve their behavior. (Để sửa dạy, răn dạy ai đó để họ cải thiện hành vi của mình.)
  • Example:
    • "The stern teacher tried to chasten the students’ disrespectful behavior." (Giáo viên nghiêm khắc đã cố gắng răn dạy hành vi thiếu tôn trọng của học sinh.)
    • "His words were meant to chasten her pride." (Lời nói của ông ấy nhằm mục đích cứu rỗi sự kiêu ngạo của cô.)
    • "The church offered religious instruction to chasten the youth." (Nhà thờ cung cấp giáo dục tôn giáo để sửa dạy giới trẻ.)

2. Như một tính từ (adjective):

  • Meaning: Having or showing the quality of causing someone to be more virtuous or temperate. (Thể hiện phẩm chất khiến ai đó trở nên tốt hơn hoặc giản dị hơn.)
  • Example:
    • "He gave her a chasten look, encouraging her to think more carefully." (Ông ấy đưa cho cô ấy một cái nhìn cứu rỗi, khuyến khích cô ấy suy nghĩ cẩn thận hơn.)

Lưu ý:

  • "Chasten" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, tín ngưỡng hoặc cư xử.
  • Nó được coi là một từ trang trọng hơn so với các từ đơn giản như "correct" hoặc "discipline".

Các từ đồng nghĩa (synonyms) có thể sử dụng thay cho "chasten":

  • Correct
  • Reprove
  • Rebuke
  • Discipline
  • Counsel
  • Rebuke
  • Instruct

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chasten" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()