curtail là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

curtail nghĩa là giảm bớt. Học cách phát âm, sử dụng từ curtail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ curtail

curtailverb

giảm bớt

/kɜːˈteɪl//kɜːrˈteɪl/

Từ "curtail" được phát âm như sau:

  • ˈkɜːrtəl (âm đọc kiểu Anh - British English)
  • ˈkɜːrtəl (âm đọc kiểu Mỹ - American English)

Phần lớn, hai cách phát âm này là giống nhau.

Phân tích nguyên âm và phụ âm:

  • cur - giống như "cur" trong từ "curious" (có nghĩa là uốn cong, hơi cong)
  • tail - giống như "tail" (đuôi)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ curtail trong tiếng Anh

Từ "curtail" trong tiếng Anh có nghĩa là ngắn lại, cắt giảm, giảm bớt, hạn chế (số lượng, phạm vi, thời gian...). Nó thường được dùng để mô tả hành động cắt giảm hoặc hạn chế một cái gì đó một cách có chủ đích.

Dưới đây là cách sử dụng từ "curtail" với các ví dụ cụ thể:

1. Ngắn lại (shorten):

  • "The company decided to curtail its advertising budget." (Công ty quyết định cắt giảm ngân sách quảng cáo của mình.)
  • "The meeting was curtailed due to a technical issue." (Cuộc họp bị rút ngắn do một vấn đề kỹ thuật.)

2. Giảm bớt (reduce):

  • "The government is trying to curtail unemployment." (Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
  • "They curtailed their spending to save for a down payment on a house." (Họ cắt giảm chi tiêu để tiết kiệm tiền trả trước nhà.)

3. Hạn chế (limit):

  • "The travel restrictions were curtailed as the pandemic improved." (Các biện pháp hạn chế du lịch được nới lỏng khi đại dịch được cải thiện.)
  • "The project was curtailed due to a lack of funding." (Dự án bị hạn chế do thiếu kinh phí.)

4. Trong các lĩnh vực chuyên môn:

  • Military (Lục quân): "The army curtailed its operations in the region." (Quân đội đã hạn chế các hoạt động của mình ở khu vực đó.)
  • Law (Luật pháp): "The judge curtailed the defendant's freedom." (Thẩm phán đã hạn chế sự tự do của bị cáo.)

Tổng quát:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): reduce, cut back, lessen, diminish, truncate, shorten
  • Antonyms (Từ đối nghĩa): expand, increase, prolong, extend

Lưu ý: "Curtail" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với việc chỉ đơn giản là "reduce" vì nó ngụ ý một sự cắt giảm hoặc hạn chế một cách chủ động và có ý định.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ "curtail" trong một tình huống cụ thể nhé! Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'curtail' trong một câu về việc giảm giờ làm."


Bình luận ()