charitable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

charitable nghĩa là từ thiện. Học cách phát âm, sử dụng từ charitable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ charitable

charitableadjective

từ thiện

/ˈtʃærətəbl//ˈtʃærətəbl/

Từ "charitable" có cách phát âm như sau:

  • /ˈtʃɑː.rɪ.tə.bəl/

Phát âm chi tiết từng âm tiết:

  1. ˈtʃɑː (chăr):
    • ˈtʃ - phát âm giống âm "ch" trong tiếng Việt.
    • ɑː - phát âm giống âm "a" dài trong tiếng Việt, kéo dài một chút.
  2. ˈrɪ (rĭ):
    • ˈr - phát âm giống âm "r" nhẹ trong tiếng Việt.
    • ɪ - phát âm giống âm "i" ngắn trong tiếng Việt.
  3. (tə):
    • - phát âm giống âm "tə" trong tiếng Việt, rất ngắn.
  4. bəl (bəl):
    • bəl - phát âm giống âm "bel" trong tiếng Anh.

Lưu ý:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ charitable trong tiếng Anh

Từ "charitable" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc giúp đỡ người khác, từ thiện và lòng tốt. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ý nghĩa của chúng:

1. Miêu tả người hoặc tổ chức:

  • As an adjective (danh từ rút gọn): Miêu tả một người hoặc tổ chức có lòng tốt và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
    • “He’s a charitable man who always donates to worthy causes.” (Anh ấy là một người tốt bụng, luôn quyên góp cho các tổ chức nhân đạo.)
    • “The charitable organization provides food and shelter to the homeless.” (Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và nơi ở cho người vô gia cư.)

2. Miêu tả hành động hoặc hành vi:

  • As an adjective: Mô tả một hành động hoặc hành vi mang tính từ thiện.
    • “They made a charitable donation to the hospital.” (Họ đã quyên góp từ thiện cho bệnh viện.)
    • “The company’s charitable work has earned them a good reputation.” (Công việc từ thiện của công ty đã giúp họ có được danh tiếng tốt.)

3. Như một noun (danh từ - trong một số cấu trúc):

  • Charitable giving/donation: Hành động quyên góp hoặc đóng góp tiền bạc, hàng hóa, hoặc dịch vụ cho người khác hoặc tổ chức từ thiện.
    • “She’s a very generous charitable giver.” (Cô ấy là một người quyên góp từ thiện rất hào phóng.)
  • Charitable cause/work: Một vấn đề xã hội mà các hoạt động từ thiện đang cố gắng giải quyết.
    • “The organization focuses on charitable work for children." (Tổ chức tập trung vào công việc từ thiện dành cho trẻ em.)

4. Sử dụng với nghĩa “kind and generous” (tốt bụng và hào phóng):

  • Trong một số trường hợp, "charitable" có thể được sử dụng để mô tả một người có tình yêu thương và lòng tốt một cách rộng lớn hơn, không chỉ liên quan đến việc làm từ thiện.
    • “Despite everything, she remained charitable to her ex-husband.” (Bất chấp mọi chuyện, cô vẫn giữ sự tốt bụng dành cho chồng cũ của mình.)

Tóm tắt:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
Adjective (miêu tả) Có lòng tốt, sẵn lòng giúp đỡ A charitable spirit (tinh thần từ thiện)
Adjective (miêu tả hành động) Mang tính từ thiện A charitable contribution (một khoản đóng góp từ thiện)
Noun (danh từ - trong cấu trúc) Hành động quyên góp hoặc một vấn đề xã hội Charitable giving (việc quyên góp từ thiện)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trên Google hoặc các nguồn học tiếng Anh khác. Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()