Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
charitable nghĩa là từ thiện. Học cách phát âm, sử dụng từ charitable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
từ thiện
Từ "charitable" có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết từng âm tiết:
Lưu ý:
Phần "ch" trong "charitable" có thể hơi khó cho người mới học tiếng Anh. Hãy luyện tập nhiều để làm quen với âm thanh này.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "charitable" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc giúp đỡ người khác, từ thiện và lòng tốt. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ý nghĩa của chúng:
Tóm tắt:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Adjective (miêu tả) | Có lòng tốt, sẵn lòng giúp đỡ | A charitable spirit (tinh thần từ thiện) |
| Adjective (miêu tả hành động) | Mang tính từ thiện | A charitable contribution (một khoản đóng góp từ thiện) |
| Noun (danh từ - trong cấu trúc) | Hành động quyên góp hoặc một vấn đề xã hội | Charitable giving (việc quyên góp từ thiện) |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trên Google hoặc các nguồn học tiếng Anh khác. Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()