chairperson là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chairperson nghĩa là Chủ tịch. Học cách phát âm, sử dụng từ chairperson qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chairperson

chairpersonnoun

Chủ tịch

/ˈtʃeəpɜːsn//ˈtʃerpɜːrsn/

Việc phát âm từ "chairperson" trong tiếng Anh có thể hơi khó một chút vì nó là một từ ghép khá dài. Dưới đây là cách phát âm chi tiết, chia thành các phần để bạn dễ học theo:

1. Chair (ghế):

  • ˈʃېر (Nguyên âm "ch" gần giống "ch" trong "chair" tiếng Việt)

  • ɪər (Nguyên âm "ear")

  • -p (Giọng luyến nhỏ)

    Tổng: ˈʃېرɪərp

2. Person (người):

  • pər (Nguyên âm "er")

  • sən (Nguyên âm "son")

    Tổng: pərsən

3. Kết hợp:

  • chairperson: ʃېرɪərpər-sən (Kết hợp hai âm tiết lại với nhau)

Phát âm toàn bộ: ʃېرɪərpər-sən (Hoặc có thể nói nhanh hơn thành ʃېر-ɪərpər-sən)

Mẹo:

  • ˈ (Dấu này ở đầu từ cho biết âm tiết nhấn mạnh, trong trường hợp này là âm tiết đầu tiên "ʃېر").
  • Hãy tập trung vào việc phát âm chính xác nguyên âm.
  • Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như Google Translate, Merriam-Webster, hoặc YouTube để nghe và luyện tập.

Tóm tắt:

Phần Phát âm (tiếng Anh)
Chair ˈʃېرɪərp
Person pərsən
Chairperson ʃېرɪərpər-sən

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chairperson trong tiếng Anh

Từ "chairperson" trong tiếng Anh là một từ riêng để chỉ người lãnh đạo một ủy ban, hội đồng hoặc tổ chức nào đó. Nó là một cách viết thay thế, thân thiện hơn cho "chairman". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác:

1. Định nghĩa:

  • Chairperson: /ˈtʃɛərˌpɜːrsən/ – Người làm chức chủ tịch của một ủy ban, hội đồng hoặc tổ chức.

2. Khi nào sử dụng:

  • Ủy ban: Khi nói về một ủy ban cụ thể (ví dụ: "The chairperson of the finance committee"), bạn nên sử dụng "chairperson".
  • Hội đồng: Tương tự, trong các hội đồng, "chairperson" là cách gọi chính xác.
  • Tổ chức: Có thể sử dụng "chairperson" cho các tổ chức khác, đặc biệt là các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các nhóm cộng đồng.
  • Đa dạng hóa ngôn ngữ: "Chairperson" là một lựa chọn trung lập giới tính, thay thế cho "chairman" truyền thống. Nó phù hợp hơn cho cả nam và nữ.

3. Ví dụ:

  • "The chairperson announced the meeting agenda." (Chủ tịch đã thông báo chương trình nghị sự cuộc họp.)
  • "The chairperson of the board voted in favor of the proposal." (Chủ tịch hội đồng đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.)
  • "She is the chairperson of the local charity." (Cô ấy là chủ tịch của tổ chức từ thiện địa phương.)

4. Lịch sử và sự phát triển:

  • Chairman: Truyền thống là "chairman" được sử dụng để chỉ người lãnh đạo.
  • Chairperson: Từ này bắt đầu trở nên phổ biến hơn vào những năm 1980 và 1990, khi có xu hướng sử dụng các thuật ngữ trung lập giới tính trong ngôn ngữ. Ngày nay, "chairperson" đang dần thay thế "chairman" trong nhiều ngữ cảnh.

5. Lưu ý:

  • Trong một số ngữ cảnh chính thức hoặc lâu đời, bạn vẫn có thể nghe thấy "chairman". Tuy nhiên, "chairperson" là lựa chọn được khuyến khích hơn trong nhiều trường hợp.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chairperson" trong tiếng Anh!


Bình luận ()