certainty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

certainty nghĩa là sự chắc chắn. Học cách phát âm, sử dụng từ certainty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ certainty

certaintynoun

sự chắc chắn

/ˈsɜːtnti//ˈsɜːrtnti/

Từ "certainty" (sự chắc chắn) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ˈsɜː.tən.ɪ.ti

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  1. ˈsɜː - bắt đầu bằng âm "s" theo sau là âm "ɜː" (âm "ơ" kéo dài).
  2. tən - âm "t" thật, sau đó là âm "ən" (tương tự như âm "ơn").
  3. ɪ - âm mũi "i" (giống âm "í" trong tiếng Việt).
  4. ti - âm "ti" như trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • Âm "ɜː" có thể hơi khó phát cho người mới bắt đầu, hãy tập trung vào việc tạo ra âm "ơ" kéo dài.
  • Âm mũi "i" là một đặc điểm quan trọng của tiếng Anh, hãy đọc nó một cách rõ ràng.

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ certainty trong tiếng Anh

Từ "certainty" (sự chắc chắn) trong tiếng Anh rất hữu ích và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Danh từ (Noun):

  • Ý nghĩa: Sự chắc chắn, sự tin tưởng, sự an tâm. Nó mô tả trạng thái tin tưởng cao độ vào một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "There is a great certainty that he will win." (Có sự chắc chắn rất lớn rằng anh ta sẽ thắng.)
    • "She felt a sense of certainty about her decision." (Cô ấy cảm thấy sự chắc chắn về quyết định của mình.)
    • "The scientist’s research provided a high certainty of the results." (Nghiên cứu của nhà khoa học cung cấp sự chắc chắn cao về kết quả.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Ý nghĩa: Chắc chắn, tin tưởng, an toàn. Thường dùng để mô tả một tình huống, hành động hoặc lời nói.
  • Ví dụ:
    • "He gave a certain answer." (Anh ấy đưa ra một câu trả lời chắc chắn.)
    • "She spoke with certainty." (Cô ấy nói với sự chắc chắn.)
    • "The report offered certain information." (Báo cáo cung cấp thông tin chắc chắn.)

3. Sử dụng với các cụm từ:

  • With certainty: Với sự chắc chắn (thường dùng để diễn tả cách một người nói hoặc hành động).
    • “He answered the question with certainty.” (Anh ấy trả lời câu hỏi với sự chắc chắn.)
  • A certainty: Một điều chắc chắn (thường dùng để khẳng định một điều gì đó là chắc chắn).
    • "It's a certainty that it will rain tomorrow." (Điều chắc chắn là trời sẽ mưa vào ngày mai.)

4. Trong các ngữ cảnh cụ thể:

  • Legal certainty: Sự chắc chắn pháp lý (đảm bảo các quyền và nghĩa vụ được xác định rõ ràng và không bị thay đổi).
  • Economic certainty: Sự chắc chắn kinh tế (đảm bảo sự ổn định và dự đoán được của nền kinh tế).

Tổng kết:

"Certainty" là một từ quan trọng để thể hiện sự tin tưởng và sự chắc chắn. Hãy tùy thuộc vào ngữ cảnh để sử dụng nó như một danh từ hoặc tính từ, và chú ý đến các cụm từ liên quan để sử dụng một cách chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không, ví dụ như:

  • Sự khác biệt giữa "certainty" và "security"?
  • Cách sử dụng "certainty" trong các loại văn bản khác nhau (ví dụ: báo cáo, bài luận, cuộc trò chuyện)?

Bình luận ()