steadfastness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

steadfastness nghĩa là kiên định. Học cách phát âm, sử dụng từ steadfastness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ steadfastness

steadfastnessnoun

kiên định

/ˈstedfɑːstnəs//ˈstedfæstnəs/

Từ "steadfastness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • st - như trong "stop"
  • ead - như trong "read"
  • fast - như trong "fast"
  • ness - như trong "tennis"

Tổng hợp lại: ste-ad-fast-ness

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/steadfastness

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ steadfastness trong tiếng Anh

Từ "steadfastness" trong tiếng Anh mang nghĩa là sự kiên định, lòng trung thành, sự vững chãi và không thay đổi trong lời nói, hành động hay niềm tin. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • Steadfastness: The quality or state of being steadfast; firm and unwavering. (Sự kiên định; vững vàng và không dao động.)

2. Cách sử dụng:

  • Tính chất (Adjective): Sử dụng "steadfast" để miêu tả một người, sự vật, hoặc hành động.

    • Example: "She showed a steadfastness of spirit throughout the difficult times." (Cô ấy thể hiện sự kiên định trong tâm hồn trong những lúc khó khăn.)
    • Example: "The company's steadfastness in its values earned them a loyal customer base." (Sự kiên định của công ty vào các giá trị đã giúp họ có một cơ sở khách hàng trung thành.)
  • Dùng trong cụm từ:

    • Steadfast devotion: Sự tận tâm tuyệt đối.
      • Example: "His steadfast devotion to his wife was evident in every detail of his life." (Sự tận tâm tuyệt đối của ông ấy đối với vợ được thể hiện trong mọi chi tiết của cuộc đời.)
    • Steadfast commitment: Lòng cam kết kiên định.
      • Example: "The soldiers displayed steadfast commitment to their mission." (Những người lính đã thể hiện lòng cam kết kiên định đối với nhiệm vụ của họ.)
    • Steadfast perseverance: Sự kiên trì bền bỉ.
      • Example: “Despite setbacks, her steadfast perseverance led to her success.” (Bất chấp những thất bại, sự kiên trì bền bỉ của cô ấy đã dẫn đến thành công.)
  • Dùng trong mệnh đề quan hệ (Relative clause):

    • Example: “The firefighter’s steadfastness saved the lives of many children.” (Sự kiên định của người lính cứu hỏa đã cứu được nhiều đứa trẻ.)

3. So sánh với từ đồng nghĩa:

  • Firmness: Sự kiên quyết, vững chắc.
  • Resilience: Khả năng phục hồi, chống chọi.
  • Loyalty: Sự trung thành.
  • Resolve: Sự quyết tâm, quyết đoán.

Lưu ý:

  • "Steadfastness" thường được sử dụng trong bối cảnh nơi sự kiên trì, lòng trung thành hoặc không thay đổi là quan trọng.
  • Nó là một từ trang trọng hơn so với "firmness" hoặc "loyalty".

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ về cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Trong quân sự: "The troops displayed steadfastness in the face of enemy fire." (Các quân nhân đã thể hiện sự kiên định trước hỏa lực của kẻ thù.)
  • Trong chính trị: "The opposition party demonstrated steadfastness in its fight for democratic reforms." (Phe đối lập đã thể hiện sự kiên định trong cuộc chiến đấu cho các cải cách dân chủ.)
  • Trong mối quan hệ cá nhân: “Her steadfastness was a comfort to him during a difficult time.” (Sự kiên định của cô ấy là niềm an ủi cho anh ấy trong một thời điểm khó khăn.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "steadfastness" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()