cerebral là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cerebral nghĩa là não. Học cách phát âm, sử dụng từ cerebral qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cerebral

cerebraladjective

não

/səˈriːbrəl//səˈriːbrəl/

Từ "cerebral" (não bộ) được phát âm như sau:

  • ˈserebrəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nhấn nhá.

Cụ thể, cách phát âm từng âm:

  • ce - giống như "say" trong tiếng Việt.
  • re - như "re" trong "red"
  • br - như "br" trong "brother"
  • əl - phát âm như "ull" trong "pull"

Bạn có thể luyện tập theo các kênh sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cerebral trong tiếng Anh

Từ "cerebral" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến não, đặc biệt là bộ não, hoặc có tính trí tuệ cao. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Liên quan đến não (Cerebral Anatomy/Physiology):

  • Đây là ý nghĩa cơ bản nhất của từ "cerebral". Nó được sử dụng để mô tả các bộ phận, cấu trúc hoặc hoạt động liên quan đến não.
    • Ví dụ: "The cerebral cortex is responsible for higher-level thinking." (Vỏ não là phần chịu trách nhiệm cho suy nghĩ ở mức độ cao.)
    • Ví dụ: "The doctor examined the cerebral blood flow to assess the patient’s condition." (Bác sĩ kiểm tra lưu lượng máu não để đánh giá tình trạng của bệnh nhân.)
    • Ví dụ: "A cerebral hemorrhage can cause severe brain damage." (Một vụ xuất huyết não có thể gây tổn thương não nghiêm trọng.)

2. Có tính trí tuệ cao (Intellectual):

  • "Cerebral" có thể được sử dụng để mô tả một người, một tác phẩm, hoặc một hoạt động là thông minh, phức tạp, hoặc mang tính trí tuệ.
    • Ví dụ: "He's a cerebral musician, composing intricate and abstract pieces." (Anh ấy là một nhạc sĩ có tư duy cao, sáng tác những tác phẩm phức tạp và trừu tượng.)
    • Ví dụ: "The film is a cerebral drama exploring philosophical themes." (Bộ phim là một bộ phim triết học, khám phá những chủ đề triết học.)
    • Ví dụ: "Let's have a cerebral discussion about the future of education." (Hãy có một cuộc thảo luận sâu sắc về tương lai của giáo dục.)

3. Sử dụng như tính từ để miêu tả phong thái (demeanor):

  • Đôi khi, "cerebral" được sử dụng để miêu tả một người có phong thái trí tuệ, trầm tĩnh, và có vẻ hơi xa vời.
    • Ví dụ: “He has a cerebral air about him, always lost in thought.” (Anh ấy có vẻ ngoài thông minh, luôn suy tư.)

Lưu ý:

  • "Cerebral" có thể nghe hơi trang trọng. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "intellectual," "thinking," hoặc "smart" để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
  • "Cerebral" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, y học, hoặc nghệ thuật.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "cerebral" là gì? Ví dụ: bạn đang muốn viết một bài luận, mô tả một người, hay diễn giải một tác phẩm nghệ thuật?


Bình luận ()