cede là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cede nghĩa là nhượng. Học cách phát âm, sử dụng từ cede qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cede

cedeverb

nhượng

/siːd//siːd/

Từ "cede" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • /siːd/ - Đây là cách phát âm phổ biến nhất. Phát âm chữ "c" giống như "s" trong "sea", "e" giống như âm "ee" trong "see", và "d" giống như âm "d" thường.

Ví dụ: "The company agreed to cede control." (Công ty đã đồng ý nhường quyền kiểm soát.)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cede trong tiếng Anh

Từ "cede" trong tiếng Anh có nghĩa là nhường, nhượng, từ bỏ quyền lợi. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu. Dưới đây là cách sử dụng "cede" chi tiết với các ví dụ:

1. Nghĩa đen - Nhường, nhượng:

  • Cede ground: Nhường đất, nhường quyền lợi (thường dùng trong tranh chấp).
    • Example: "The company was forced to cede ground to the environmental activists demanding stricter regulations." (Công ty buộc phải nhường quyền lợi cho các nhà hoạt động môi trường yêu cầu các quy định nghiêm ngặt hơn.)
  • Cede control: Nhường quyền kiểm soát.
    • Example: "The government agreed to cede control of the border region to the neighboring country." (Chính phủ đồng ý nhường quyền kiểm soát khu vực biên giới cho quốc gia láng giềng.)

2. Nghĩa bóng - Từ bỏ, nhượng bộ:

  • Cede to pressure: Từ bỏ trước áp lực.
    • Example: "He finally ceded to pressure and agreed to change his policy." (Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ trước áp lực và đồng ý thay đổi chính sách của mình.)
  • Cede a point: Nhượng một điểm (trong tranh luận, thương lượng).
    • Example: "I'm willing to cede a point on the budget to secure the agreement." (Tôi sẵn sàng nhượng một điểm trên ngân sách để có được thỏa thuận.)

3. Trong luật pháp và chính trị:

  • Cede sovereignty: Nhường chủ quyền (thường trong hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa các quốc gia).
    • Example: "The treaty allowed the smaller nation to cede sovereignty over a portion of its territory." (Thỏa thuận cho phép quốc gia nhỏ nhường chủ quyền đối với một phần lãnh thổ của mình.)
  • Cede title: Nhường quyền sở hữu (ông bà nội, cha mẹ).
    • Example: "Upon her death, she ceded title of the property to her daughter." (Khi qua đời, bà nhường quyền sở hữu tài sản cho con gái mình.)

Lưu ý:

  • "Cede" là một động từ thường dùng trong văn viết pháp lý và chính trị.
  • Nó thường đi kèm với các giới từ như "to," "ground," "control," hoặc "title."

Tóm lại: “Cede” là một từ mạnh, thể hiện sự nhường, cùng quyền lợi, đất đai, hoặc שליטה. Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "cede" trong một tình huống cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách nó được sử dụng trong một văn bản pháp lý hay?


Bình luận ()