caustic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

caustic nghĩa là ăn da. Học cách phát âm, sử dụng từ caustic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ caustic

causticadjective

ăn da

/ˈkɔːstɪk//ˈkɔːstɪk/

Từ "caustic" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic alphabet): /kəˈstɪk/
  • Phát âm gần đúng: kə-STIK

Giải thích chi tiết:

  • kə: Âm này giống như âm "c" trong "cat", nhưng được nuốt vào âm "ə" (schwa - một âm trung tính rất ngắn).
  • STIK: Âm "st" giống như "st" trong "stop", và "k" là âm "k" thông thường.

Mẹo nhỏ:

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ caustic trong tiếng Anh

Từ "caustic" trong tiếng Anh mang nhiều sắc thái khác nhau, thường liên quan đến tính chất ăn mòn, mạnh mẽ và đôi khi là thô lỗ hoặc độc hại. Dưới đây là cách sử dụng từ "caustic" và các nghĩa khác nhau của nó:

1. Tính chất ăn mòn (Là nghĩa gốc và phổ biến nhất):

  • Định nghĩa: Khi nói đến hóa học, "caustic" chỉ một chất ăn mòn mạnh, có thể gây tổn thương cho da, mắt và các vật liệu khác.
  • Ví dụ:
    • "Sulfuric acid is a caustic chemical that can cause severe burns." (Hỗn hợp axit sulfuric là một hóa chất ăn mòn có thể gây bỏng nặng.)
    • "The cleaning solution was caustic and required careful handling." (Giải pháp làm sạch có tính ăn mòn và cần xử lý cẩn thận.)

2. Tính chất thô lỗ, độc hại, mỉa mai (Trong văn nói và văn viết):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "caustic" mô tả một cách nói hoặc hành động thô lỗ, mỉa mai, gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác. Nó thường ngấm ngầm, không trực tiếp.
  • Ví dụ:
    • "He delivered a caustic remark about her appearance." (Anh ta đưa ra một bình luận thô lỗ về ngoại hình của cô ấy.) - Ý nói anh ta đã nói một điều khó nghe và làm tổn thương cô ấy.
    • "Her caustic wit often made people uncomfortable." (Sự hài hước thô lỗ của cô ấy thường khiến mọi người khó chịu.)
    • "The critic's review was filled with caustic criticism." (Bài đánh giá của nhà phê bình tràn ngập những lời chỉ trích thô lỗ.)

3. Tính chất có tính chất gây tổn thương (Mức độ nhẹ hơn):

  • Định nghĩa: "Caustic" cũng có thể dùng để chỉ một điều gì đó có tác động tiêu cực, gây tổn thương như một lời chỉ trích hoặc lời từ chối.
  • Ví dụ:
    • "His caustic response shut down the conversation." (Lời phản hồi thô lỗ của anh ta đã tắt cuộc trò chuyện.) - Ý nói lời phản hồi đã làm mọi người cảm thấy không thoải mái và kết thúc cuộc trò chuyện.

Lưu ý quan trọng:

  • Tone: "Caustic" thường mang sắc thái tiêu cực. Hãy cân nhắc kỹ khi sử dụng nó, vì nó có thể được coi là thô lỗ hoặc xúc phạm.
  • Thay thế: Nếu bạn muốn tránh sử dụng từ "caustic", bạn có thể sử dụng các từ thay thế như: harsh, biting, scathing, critical, or rude.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "caustic" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một bài kiểm tra, một bài luận, hay chỉ đơn giản là muốn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này?


Bình luận ()