acidic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acidic nghĩa là tính axit. Học cách phát âm, sử dụng từ acidic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acidic

acidicadjective

tính axit

/əˈsɪdɪk//əˈsɪdɪk/

Để phát âm từ "acidic" trong tiếng Anh, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. "ac": Phát âm giống như âm "ắc" trong từ "act" (hành động).
  2. "id": Phát âm giống như âm "ít" trong từ "it" (cái đó).
  3. "ic": Phát âm giống như âm "ick" trong từ "pick" (cá chuối).

Vậy, tổng lại, phát âm của "acidic" là: ˈæk.sɪd.ɪk (gần như: "ắc-sít-ick").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acidic trong tiếng Anh

Từ "acidic" trong tiếng Anh có nghĩa là "có tính axit" hoặc "axit". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Trong lĩnh vực khoa học và hóa học:

  • Mô tả chất hóa học: "Acidic" được sử dụng để mô tả chất hóa học có pH thấp hơn 7, tức là có tính chất ăn mòn và phản ứng với base.
    • Example: "The soil is acidic, so we need to add lime to neutralize it." (Đất có tính axit, vì vậy chúng ta cần thêm vôi để trung hòa nó.)
    • Example: “Acidic solutions can corrode metal.” (Các dung dịch axit có thể ăn mòn kim loại.)

2. Trong lĩnh vực ẩm thực:

  • Mô tả hương vị: "Acidic" được sử dụng để mô tả hương vị chua hoặc có tính axit.
    • Example: "This lemon juice adds an acidic tang to the salad." (Nước cốt chanh này tạo thêm vị chua cho món salad.)
    • Example: "I prefer acidic wines, like Sauvignon Blanc." (Tôi thích các loại rượu có tính axit, như Sauvignon Blanc.)

3. Trong lĩnh vực y học:

  • Mô tả quá trình trao đổi chất: "Acidic" có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái trong cơ thể có hàm lượng axit cao. (Thường được dùng trong các bệnh lý liên quan đến axit)
    • Example: “The patient’s blood became acidic as a result of the infection.” (Máu của bệnh nhân trở nên axit vì kết quả của nhiễm trùng.)

4. Trong lĩnh vực ngôn ngữ đời thường (ít phổ biến hơn):

  • Mô tả tính cách: Trong một số trường hợp, "acidic" có thể được sử dụng để mô tả một người có tính cách khó chịu, hăng hăng, hoặc dữ dội (tức là có khuynh hướng đổ lỗi, chỉ trích). (Đây là một cách sử dụng ít phổ biến và mang tính ẩn dụ hơn).
    • Example: "He has an acidic personality and always complains about everything." (Anh ta có một tính cách khó chịu và luôn phàn nàn về mọi thứ.)

Lưu ý:

  • Tính chất của acid: Acid là một chất hóa học có khả năng làm đổi màu giấy litmus thành màu đỏ.
  • pH scale: pH scale là một thang đo mức độ axit hoặc bazơ của một dung dịch, với 7 là trung tính.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "acidic" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho ngữ cảnh nào không?

Các từ đồng nghĩa với acidic


Bình luận ()